Cove Rangers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Partick

Cove Rangers F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 2-2 Partick tại League One, 27 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 4, Partick thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Round · Vòng 2
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
LDDWL Partick
  1. 6' R. Docherty
  2. 7' 0-1 Scott Rossphản lưới
  3. 21' R. McAllister11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' J. Cardle C. Murray
  6. 50' S. Gordon
  7. 57' S. Bell
  8. 66' J. Penrice B. Graham
  9. 72' C. Smith R. McAllister
  10. 75' R. Strachan 2-1
  11. 77' 2-2 S. Tiffoney · C. McKenna
  12. 82' R. MacIver Z. Rudden
  13. 90'+1 C. McKenna
  14. 90'+2 A. Livingstone
  15. 90'+2 M. Niang S. Tiffoney
  16. FT2-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 5Scott Ross
  3. 6R. Strachan
  4. 14A. Livingstone
  5. 20R. Graham
  6. 24F. Fyvie
  7. 8B. Yule
  8. 4C. Scully
  9. 13R. McAllister ▼ 72'
  10. 9M. Megginson
  11. 11L. McIntosh

Dự bị 8

  1. 22C. Smith ▲ 72'
  2. 12D. Higgins
  3. 16S. Ross
  4. 21B. Demus
  5. 27K. Hanratty
  6. 25C. Logan
  7. 7B. Watson
  8. 26K. Ngwenya
Partick HLV: I. McCall
  1. 1J. Sneddon
  2. 22R. Foster
  3. 6S. Bell
  4. 5D. Brownlie
  5. 16C. McKenna
  6. 23R. Docherty
  7. 17C. Murray ▼ 46'
  8. 14S. Gordon
  9. 9B. Graham ▼ 66'
  10. 10Z. Rudden ▼ 82'
  11. 19S. Tiffoney ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 7J. Cardle ▲ 46'
  2. 3J. Penrice ▲ 66'
  3. 31R. MacIver ▲ 82'
  4. 21M. Niang ▲ 90'
  5. 88A. Geggan
  6. 12K. Wright
  7. 18C. Reilly
  8. 11B. Lyons
  9. 2R. Williamson

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Partick
18 30 - 13 +17 33
3
Cove Rangers F.C.
18 22 - 12 +10 31
4
Airdrieonians F.C.
18 29 - 22 +7 29
5
Falkirk F.C.
22 29 - 26 +3 32
5
Montrose F.C.
18 27 - 26 +1 27
6
East Fife F.C.
18 23 - 25 -2 27
7
Peterhead F.C.
18 15 - 21 -6 23
8
Clyde F.C.
18 22 - 32 -10 20
9
Dumbarton F.C.
18 9 - 18 -9 19
10
Forfar Athletic F.C.
18 12 - 31 -19 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu28
38Ghi được47
35Thủng lưới24
1.27Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu