Partick
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cove Rangers F.C.

Partick vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 0-1 Cove Rangers F.C. tại Championship, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Partick thắng 2, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Firhill Stadium, Glasgow
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
LDDWL Partick
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 16' J. McMillan
  2. 27' 0-1 M. Megginson · C. Dunne
  3. 45'+1 M. Virtanen
  4. HT0-1
  5. 46' B. Graham D. Mullen
  6. 46' S. Tiffoney S. Lawless
  7. 46' C. McKinnon J. McMillan
  8. 47' C. McAvoy
  9. 58' A. Muirhead C. McAvoy
  10. 66' L. Hodson
  11. 70' B. Graham
  12. 81' M. Reynolds J. Naismith
  13. 83' K. McClelland C. Dunne
  14. 83' T. Weston L. McIntosh
  15. 87' D. McClelland
  16. 88' M. Megginson
  17. FT0-1

Đội hình

Partick HLV: I. McCall
  1. 1J. Sneddon
  2. 16L. Hodson
  3. 4K. Holt
  4. 2J. McMillan ▼ 46'
  5. 3H. Milne
  6. 18C. McAvoy ▼ 58'
  7. 8S. Bannigan
  8. 11S. Lawless ▼ 46'
  9. 6K. Turner
  10. 19D. Mullen ▼ 46'
  11. 21A. Fitzpatrick

Dự bị 8

  1. 9B. Graham ▲ 46'
  2. 7S. Tiffoney ▲ 46'
  3. 15C. McKinnon ▲ 46'
  4. 22A. Muirhead ▲ 58'
  5. 5D. Brownlie
  6. 31D. Mitchell
  7. 27J. Lyon
  8. 29Z. Mackenzie
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 12S. Fox
  2. 2S. Logan
  3. 5S. Ross
  4. 3J. Naismith ▼ 81'
  5. 6M. Neill
  6. 4C. Scully
  7. 14M. Virtanen
  8. 17L. Longstaff
  9. 22C. Dunne ▼ 83'
  10. 9M. Megginson
  11. 11L. McIntosh ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 26M. Reynolds ▲ 81'
  2. 15K. McClelland ▲ 83'
  3. 18T. Weston ▲ 83'
  4. 28B. Paterson
  5. 23K. Gourlay
  6. 16I. Vigurs
  7. 25D. Glass

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 66 - 40 +26 63
2
Ayr Utd
36 61 - 43 +18 58
3
Queen's Park F.C.
36 63 - 52 +11 58
4
Partick
36 65 - 45 +20 57
5
Greenock Morton F.C.
36 53 - 43 +10 57
6
Inverness CT
36 52 - 47 +5 55
7
Raith Rovers F.C.
36 46 - 49 -3 43
8
Arbroath F.C.
36 29 - 47 -18 34
9
Hamilton Academical
36 31 - 63 -32 31
10
Cove Rangers F.C.
36 38 - 75 -37 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
105Ghi được61
67Thủng lưới92
1.91Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu