Cove Rangers F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Partick

Cove Rangers F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 0-5 Partick tại Championship, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 4, Partick thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
LDDWL Partick
  1. 11' 0-1 S. Tiffoney · B. Graham
  2. 18' 0-2 S. Lawless
  3. 25' C. Dunne L. McIntosh
  4. 44' D. Brownlie L. Hodson
  5. HT0-2
  6. 58' 0-3 B. Graham · K. Turner
  7. 60' S. Ross M. Neill
  8. 62' 0-4 K. Holt · K. Turner
  9. 63' Z. Mackenzie S. Lawless
  10. 63' A. Fitzpatrick S. Tiffoney
  11. 68' D. Mullen K. Turner
  12. 68' A. Dowds B. Graham
  13. 73' S. Ross
  14. 84' T. Weston L. Longstaff
  15. 84' M. Virtanen B. Yule
  16. 90' 0-5 D. Mullen · Z. Mackenzie
  17. FT0-5

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 12S. Fox
  2. 2S. Logan
  3. 3J. Naismith
  4. 20J. Longridge
  5. 6M. Neill ▼ 60'
  6. 8B. Yule ▼ 84'
  7. 4C. Scully
  8. 17L. Longstaff ▼ 84'
  9. 9M. Megginson
  10. 11L. McIntosh ▼ 25'
  11. 7M. O'Halloran

Dự bị 9

  1. 22C. Dunne ▲ 25'
  2. 5S. Ross ▲ 60'
  3. 18T. Weston ▲ 84'
  4. 14M. Virtanen ▲ 84'
  5. 19D. Bangala
  6. 16I. Vigurs
  7. 26M. Reynolds
  8. 25D. Glass
  9. 23K. Gourlay
Partick HLV: K. Doolan
  1. 31D. Mitchell
  2. 16L. Hodson ▼ 44'
  3. 22A. Muirhead
  4. 4K. Holt
  5. 2J. McMillan
  6. 8S. Bannigan
  7. 11S. Lawless ▼ 63'
  8. 23R. Docherty
  9. 6K. Turner ▼ 68'
  10. 7S. Tiffoney ▼ 63'
  11. 9B. Graham ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 5D. Brownlie ▲ 44'
  2. 29Z. Mackenzie ▲ 63'
  3. 21A. Fitzpatrick ▲ 63'
  4. 19D. Mullen ▲ 68'
  5. 10A. Dowds ▲ 68'
  6. 14C. Smith
  7. 1J. Sneddon
  8. 15C. McKinnon
  9. 27J. Lyon

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 66 - 40 +26 63
2
Ayr Utd
36 61 - 43 +18 58
3
Queen's Park F.C.
36 63 - 52 +11 58
4
Partick
36 65 - 45 +20 57
5
Greenock Morton F.C.
36 53 - 43 +10 57
6
Inverness CT
36 52 - 47 +5 55
7
Raith Rovers F.C.
36 46 - 49 -3 43
8
Arbroath F.C.
36 29 - 47 -18 34
9
Hamilton Academical
36 31 - 63 -32 31
10
Cove Rangers F.C.
36 38 - 75 -37 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu55
61Ghi được105
92Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu