Cove Rangers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Partick

Cove Rangers F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-1 Partick tại Championship, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 4, Partick thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Trọng tài
S. McLean
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
LDDWL Partick
  1. 6' M. Megginson · M. Johnston 1-0
  2. 23' F. Fyvie S. Logan
  3. HT1-0
  4. 46' D. Mullen S. Lawless
  5. 46' S. Bannigan C. Smith
  6. 69' S. Ross L. Longstaff
  7. 71' L. McIntosh G. McDonagh
  8. 74' T. Weston C. McKinnon
  9. 75' F. Fyvie
  10. 77' S. Bannigan
  11. 81' A. Fitzpatrick J. McMillan
  12. 90'+5 1-1 J. Sneddon · S. Bannigan
  13. FT1-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 1S. McKenzie
  2. 26M. Reynolds
  3. 2S. Logan ▼ 23'
  4. 18J. Sanders
  5. 27M. Johnston
  6. 8B. Yule
  7. 4C. Scully
  8. 14C. Gilmour
  9. 17L. Longstaff ▼ 69'
  10. 9M. Megginson
  11. 7G. McDonagh ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 24F. Fyvie ▲ 23'
  2. 5S. Ross ▲ 69'
  3. 11L. McIntosh ▲ 71'
  4. 3E. Towler
  5. 22C. Dunne
  6. 10J. Masson
  7. 6M. Neill
  8. 23K. Gourlay
  9. 16I. Vigurs
Partick HLV: I. McCall
  1. 1J. Sneddon
  2. 16L. Hodson
  3. 22A. Muirhead
  4. 5D. Brownlie
  5. 2J. McMillan ▼ 81'
  6. 3H. Milne
  7. 11S. Lawless ▼ 46'
  8. 14C. Smith ▼ 46'
  9. 6K. Turner
  10. 15C. McKinnon ▼ 74'
  11. 9B. Graham

Dự bị 8

  1. 19D. Mullen ▲ 46'
  2. 8S. Bannigan ▲ 46'
  3. 17T. Weston ▲ 74'
  4. 21A. Fitzpatrick ▲ 81'
  5. 18T. Akinola
  6. 24M. McCready
  7. 27J. Lyon
  8. 26B. Stanway

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 66 - 40 +26 63
2
Ayr Utd
36 61 - 43 +18 58
3
Queen's Park F.C.
36 63 - 52 +11 58
4
Partick
36 65 - 45 +20 57
5
Greenock Morton F.C.
36 53 - 43 +10 57
6
Inverness CT
36 52 - 47 +5 55
7
Raith Rovers F.C.
36 46 - 49 -3 43
8
Arbroath F.C.
36 29 - 47 -18 34
9
Hamilton Academical
36 31 - 63 -32 31
10
Cove Rangers F.C.
36 38 - 75 -37 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu55
61Ghi được105
92Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu