Partick
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Cove Rangers F.C.

Partick vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 2-2 Cove Rangers F.C. tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Partick thắng 2, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Firhill Stadium, Glasgow
Trọng tài
C. Scott
Phong độ
LDDWL Partick
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 17' S. Lawless 1-0
  2. 36' M. Megginson
  3. 37' E. Towler
  4. HT1-0
  5. 46' K. McClelland S. Ross
  6. 52' S. Bannigan · S. Lawless 2-0
  7. 62' L. McIntosh R. Leitch
  8. 62' L. Longstaff J. Masson
  9. 71' A. Dowds B. Graham
  10. 71' L. Hodson J. McMillan
  11. 71' A. Fitzpatrick S. Tiffoney
  12. 78' B. Yule F. Fyvie
  13. 81' 2-1 M. Reynolds
  14. 84' 2-2 M. Reynolds
  15. 87' R. Docherty
  16. 88' C. Gilmour
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. FT2-2

Đội hình

Partick HLV: I. McCall
  1. 31D. Mitchell
  2. 22A. Muirhead
  3. 4K. Holt
  4. 2J. McMillan ▼ 71'
  5. 3H. Milne
  6. 8S. Bannigan
  7. 11S. Lawless
  8. 23R. Docherty
  9. 6K. Turner
  10. 7S. Tiffoney ▼ 71'
  11. 9B. Graham ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10A. Dowds ▲ 71'
  2. 16L. Hodson ▲ 71'
  3. 21A. Fitzpatrick ▲ 71'
  4. 19D. Mullen
  5. 1J. Sneddon
  6. 18T. Akinola
  7. 17T. Weston
  8. 5D. Brownlie
  9. 14C. Smith
Cove Rangers F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 23K. Gourlay
  2. 26M. Reynolds
  3. 2S. Logan
  4. 5S. Ross ▼ 46'
  5. 3E. Towler
  6. 24F. Fyvie ▼ 78'
  7. 10J. Masson ▼ 62'
  8. 4C. Scully
  9. 14C. Gilmour
  10. 20R. Leitch ▼ 62'
  11. 9M. Megginson

Dự bị 9

  1. 15K. McClelland ▲ 46'
  2. 11L. McIntosh ▲ 62'
  3. 17L. Longstaff ▲ 62'
  4. 8B. Yule ▲ 78'
  5. 16I. Vigurs
  6. 27M. Johnstone
  7. 1S. McKenzie
  8. 6M. Neill
  9. 22C. Dunne

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 66 - 40 +26 63
2
Ayr Utd
36 61 - 43 +18 58
3
Queen's Park F.C.
36 63 - 52 +11 58
4
Partick
36 65 - 45 +20 57
5
Greenock Morton F.C.
36 53 - 43 +10 57
6
Inverness CT
36 52 - 47 +5 55
7
Raith Rovers F.C.
36 46 - 49 -3 43
8
Arbroath F.C.
36 29 - 47 -18 34
9
Hamilton Academical
36 31 - 63 -32 31
10
Cove Rangers F.C.
36 38 - 75 -37 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
105Ghi được61
67Thủng lưới92
1.91Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu