Livingston F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Livingston F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-0 Queen's Park F.C. tại Championship, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 5, hòa 3, Queen's Park F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 39' B. Kabongolo
  2. 41' M. Shiels
  3. HT0-0
  4. 50' R. Muirhead · T. Sinclair 1-0
  5. 66' R. McLean L. Longridge
  6. 67' B. van Hoeven G. Carey
  7. 67' T. McDonnell L. Stewart
  8. 67' A. McCallion J. Hamilton
  9. 74' S. May C. Palmer
  10. 77' R. Muirhead · S. Pittman 2-0
  11. 84' Z. Lawson A. Connolly
  12. 84' C. Smith M. Ruth
  13. 90'+2 C. Kerr T. Sinclair
  14. 90'+2 S. Culbert S. Pittman
  15. FT2-0

Đội hình

Livingston F.C. HLV: Glenn Whelan
  1. 28J. Prior
  2. 22J. Doherty
  3. 23B. Kabongolo
  4. 12M. Robertson
  5. 3B. Fati
  6. 15C. MacPherson
  7. 8S. Pittman ▼ 90'
  8. 16C. Palmer ▼ 74'
  9. 7T. Sinclair ▼ 90'
  10. 9R. Muirhead
  11. 27G. Carey ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 14J. Hamilton
  2. 2C. Kerr ▲ 90'
  3. 4J. Wilkie
  4. 5R. McGowan
  5. 17S. May ▲ 74'
  6. 19B. van Hoeven ▲ 67'
  7. 31J. Boggan
  8. 36S. Culbert ▲ 90'
  9. 39L. Polworth
Queen's Park F.C. HLV: Sean Crighton
  1. 30J. Wills
  2. 12C. Pignatiello
  3. 4E. Murray
  4. 5R. Lamie
  5. 22M. Shiels
  6. 14L. Stewart ▼ 67'
  7. 7L. Longridge ▼ 66'
  8. 8S. Martin
  9. 11A. Connolly ▼ 84'
  10. 9M. Ruth ▼ 84'
  11. 10J. Hamilton ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1D. Mitchell
  2. 3M. MacKenzie
  3. 16O. Fisher
  4. 17T. McDonnell ▲ 67'
  5. 21R. McLean ▲ 66'
  6. 24A. McCallion ▲ 67'
  7. 25Z. Lawson ▲ 84'
  8. 26B. Brannan
  9. 27C. Smith ▲ 84'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

10Trận đấu9
17Ghi được12
6Thủng lưới11
1.7Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu