Livingston F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Livingston F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 1-1 Queen's Park F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 5, hòa 3, Queen's Park F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 29' S. Kelly
  2. 32' M. Nottingham D. Wilson
  3. HT0-0
  4. 50' S. May 1-0
  5. 59' 1-1 S. Drozd · J. Thomson
  6. 61' L. Sole R. Muirhead
  7. 62' M. Clarke
  8. 63' R. MacGregor
  9. 69' R. Duncan S. Drozd
  10. 69' L. Longridge R. Hickey-Fugaccia
  11. 70' H. Fieldson
  12. 70' S. May
  13. 74' J. Turner J. Thomson
  14. 86' A. Shinnie
  15. 87' R. McAlear A. Shinnie
  16. 88' L. Smith T. Yengi
  17. 88' A. Winter S. May
  18. 90' C. Ferrie
  19. FT1-1

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 27D. Wilson ▼ 32'
  4. 3M. Clarke
  5. 12J. Brandon
  6. 22A. Shinnie ▼ 87'
  7. 8S. Pittman
  8. 10S. Kelly
  9. 17S. May ▼ 88'
  10. 23R. Muirhead ▼ 61'
  11. 9T. Yengi ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21M. Nottingham ▲ 32'
  2. 7L. Sole ▲ 61'
  3. 6R. McAlear ▲ 87'
  4. 15L. Smith ▲ 88'
  5. 16A. Winter ▲ 88'
  6. 19D. Finlayson
  7. 40S. Lawal
  8. 18O. Green
  9. 14Marcelo Pitaluga
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 30C. Kerr
  3. 15W. Tizzard
  4. 25D. Murray
  5. 53H. Fieldson
  6. 4S. Welsh
  7. 8J. Thomson ▼ 74'
  8. 14R. MacGregor
  9. 37R. Hickey-Fugaccia ▼ 69'
  10. 28S. Drozd ▼ 69'
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 23R. Duncan ▲ 69'
  2. 7L. Longridge ▲ 69'
  3. 20J. Turner ▲ 74'
  4. 29R. Evans
  5. 21J. Wills
  6. 19J. Hinds
  7. 2Z. Mauchin
  8. 3J. Scott
  9. 18L. McLeish

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
102Ghi được77
45Thủng lưới84
1.73Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu