Queen's Park F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Livingston F.C.

Queen's Park F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 1-1 Livingston F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 2, hòa 3, Livingston F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 36' Z. Rudden · J. Turner 1-0
  2. 42' D. Finlayson
  3. HT1-0
  4. 54' T. Yengi
  5. 60' 1-1 M. Clarke · T. Yengi
  6. 70' L. Sole R. Muirhead
  7. 76' R. McAlear A. Shinnie
  8. 81' L. McLeish Z. Rudden
  9. 82' O. Green D. Finlayson
  10. 87' L. Sole
  11. 88' J. Hinds J. Turner
  12. FT1-1

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 30C. Kerr
  3. 3J. Scott
  4. 25D. Murray
  5. 4S. Welsh
  6. 14R. MacGregor
  7. 20J. Turner ▼ 88'
  8. 2Z. Mauchin
  9. 7L. Longridge
  10. 11D. Thomas
  11. 17Z. Rudden ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 18L. McLeish ▲ 81'
  2. 19J. Hinds ▲ 88'
  3. 53H. Fieldson
  4. 21J. Wills
  5. 46A. McGinlay
  6. 44M. MacKenzie
  7. 37R. Hickey-Fugaccia
  8. 42T. McDonnell
  9. 45D. Carrick
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 1S. George
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon
  6. 19D. Finlayson ▼ 82'
  7. 22A. Shinnie ▼ 76'
  8. 8S. Pittman
  9. 10S. Kelly
  10. 23R. Muirhead ▼ 70'
  11. 9T. Yengi

Dự bị 8

  1. 7L. Sole ▲ 70'
  2. 6R. McAlear ▲ 76'
  3. 18O. Green ▲ 82'
  4. 16A. Winter
  5. 4B. Jackson
  6. 40S. Lawal
  7. 11R. Korboa
  8. 28J. Prior

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
77Ghi được102
84Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu