Livingston F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Queen's Park F.C.

Livingston F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 3-0 Queen's Park F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 5, hòa 3, Queen's Park F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 14' L. Smith · J. Brandon 1-0
  2. 17' R. Muirhead 2-0
  3. 36' D. Wilson
  4. 40' S. Kelly · S. Pittman 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' R. Duncan R. Evans
  7. 46' R. MacGregor J. Raymond
  8. 54' B. Jackson
  9. 61' T. Yengi C. Montaño
  10. 61' A. Shinnie R. Muirhead
  11. 61' S. May L. Smith
  12. 69' R. Hickey-Fugaccia J. Turner
  13. 72' M. Ubochioma S. Kelly
  14. 74' R. Fraser
  15. 80' D. Finlayson J. Brandon
  16. FT3-0

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 27D. Wilson
  4. 26C. Montaño ▼ 61'
  5. 12J. Brandon ▼ 80'
  6. 11R. Fraser
  7. 15L. Smith ▼ 61'
  8. 10S. Kelly ▼ 72'
  9. 25M. Tait
  10. 8S. Pittman
  11. 23R. Muirhead ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 9T. Yengi ▲ 61'
  2. 22A. Shinnie ▲ 61'
  3. 17S. May ▲ 61'
  4. 20M. Ubochioma ▲ 72'
  5. 19D. Finlayson ▲ 80'
  6. 14J. Hamilton
  7. 21M. Nottingham
  8. 6R. McAlear
  9. 3M. Clarke
Queen's Park F.C. HLV: S. MacLean
  1. 1C. Ferrie
  2. 38L. King
  3. 24A. Devine
  4. 33A. Montgomery
  5. 12B. Jackson
  6. 20J. Turner ▼ 69'
  7. 22J. Raymond ▼ 46'
  8. 46A. McGinlay
  9. 7L. Longridge
  10. 17Z. Rudden
  11. 29R. Evans ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23R. Duncan ▲ 46'
  2. 14R. MacGregor ▲ 46'
  3. 37R. Hickey-Fugaccia ▲ 69'
  4. 90M. McGovern
  5. 11K. Hurst
  6. 39T. Scott
  7. 52J. Sowa
  8. 54J. McGarva
  9. 49R. Mclean

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
102Ghi được77
45Thủng lưới84
1.73Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu