Queen's Park F.C. vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 2-0 Livingston F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 2, hòa 3, Livingston F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Hampden Park, Glasgow
- Phong độ
- LLLDW Queen's Park F.C.
- WLWLL Livingston F.C.
- 7' M. Clarke
- 36' Z. Mauchin
- 38' J. Turner · J. Thomson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Muirhead ▼ L. Smith
- 52' R. Muirheadphản lưới 2-0
- 54' ▲ R. Fraser ▼ M. Clarke
- 54' ▲ D. Finlayson ▼ M. Nottingham
- 61' ▲ J. Scott ▼ H. Fieldson
- 64' R. Fraser
- 67' J. Scott
- 68' D. Finlayson
- 72' Z. Mauchin
- 72' Z. Mauchin
- 76' ▲ R. Duncan ▼ D. Thomas
- 76' ▲ R. Hickey-Fugaccia ▼ J. Turner
- 82' ▲ A. Winter ▼ C. Montaño
- 87' ▲ L. McLeish ▼ Z. Rudden
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Ferrie
- 15W. Tizzard
- 6N. Ujdur
- 53H. Fieldson ▼ 61'
- 4S. Welsh
- 8J. Thomson
- 20J. Turner ▼ 76'
- 2Z. Mauchin
- 7L. Longridge
- 11D. Thomas ▼ 76'
- 17Z. Rudden ▼ 87'
Dự bị 9
- 3J. Scott ▲ 61'
- 23R. Duncan ▲ 76'
- 37R. Hickey-Fugaccia ▲ 76'
- 18L. McLeish ▲ 87'
- 9M. Thompson
- 21J. Wills
- 28S. Drozd
- 19J. Hinds
- 46A. McGinlay
- 28J. Prior
- 5R. McGowan
- 27D. Wilson
- 3M. Clarke ▼ 54'
- 21M. Nottingham ▼ 54'
- 12J. Brandon
- 8S. Pittman
- 26C. Montaño ▼ 82'
- 15L. Smith ▼ 46'
- 10S. Kelly
- 17S. May
Dự bị 9
- 23R. Muirhead ▲ 46'
- 11R. Fraser ▲ 54'
- 19D. Finlayson ▲ 54'
- 16A. Winter ▲ 82'
- 4B. Jackson
- 18O. Green
- 14Marcelo Pitaluga
- 6R. McAlear
- 22A. Shinnie
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 72 - 33 | +39 | 73 | |
| 2 | 36 | 55 - 27 | +28 | 70 | |
| 3 | 36 | 57 - 39 | +18 | 63 | |
| 4 | 36 | 43 - 38 | +5 | 55 | |
| 5 | 36 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 6 | 36 | 42 - 48 | -6 | 48 | |
| 7 | 36 | 28 - 43 | -15 | 35 | |
| 8 | 36 | 36 - 55 | -19 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 62 | -28 | 29 | |
| 10 | 36 | 38 - 64 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu59
77Ghi được102
84Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai55