Greenock Morton F.C. vs Queen's Park F.C.
Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 2-1 Queen's Park F.C. tại Championship, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 4, hòa 2, Queen's Park F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Cappielow Park, Greenock
- Phong độ
- LLLDL Greenock Morton F.C.
- LLLDW Queen's Park F.C.
- 31' ▲ R. Friel ▼ E. Murray
- 43' T. Adeloye11m 1-0
- 45' 1-1 A. Connolly · R. MacGregor
- HT1-1
- 51' S. Drozd
- 66' ▲ C. Blues ▼ G. Gillespie
- 72' K. Robertson
- 73' ▲ A. Lyall ▼ K. Robertson
- 77' ▲ R. Waugh ▼ T. McDonnell
- 80' ▲ N. Shaw ▼ M. Garrity
- 80' ▲ M. O'Halloran ▼ T. Adeloye
- 87' ▲ T. Scott ▼ A. Connolly
- 87' ▲ J. Sowa ▼ S. Drozd
- 90' M. O'Halloran · N. Shaw 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Storer
- 20A. Comrie
- 6K. Moore
- 23J. Longridge
- 2C. Ballantyne
- 21G. Gillespie▼ 66'
- 17C. MacPherson
- 7O. Moffat
- 19K. Robertson▼ 73'
- 18M. Garrity▼ 80'
- 9T. Adeloye▼ 80'
Dự bị 9
- 3Z. Delaney
- 4D. Corr
- 5S. Hart
- 8C. Blues▲ 66'
- 22N. Shaw▲ 80'
- 24A. Lyall▲ 73'
- 27I. Wilson
- 29M. O'Halloran▲ 80'
- 41S. Murdoch
- 1C. Ferrie
- 12C. Pignatiello
- 4E. Murray▼ 31'
- 22M. Shiels
- 3H. Fieldson
- 7L. Longridge
- 8R. MacGregor
- 11A. Connolly▼ 87'
- 10G. Savoury
- 17T. McDonnell▼ 77'
- 28S. Drozd▼ 87'
Dự bị 8
- 31M. Sliwinski
- 15D. Carrick
- 26R. Friel▲ 31'
- 18A. McGinlay
- 21R. McLean
- 19T. Scott▲ 87'
- 23J. Sowa▲ 87'
- 16R. Waugh▲ 77'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
42Trận đấu43
48Ghi được49
62Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai27