Queen's Park F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Greenock Morton F.C.

Queen's Park F.C. vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 1-0 Greenock Morton F.C. tại Championship, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 4, hòa 2, Greenock Morton F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 20' S. Welsh
  2. 38' G. Gillespie
  3. 44' D. Thomas · C. Kerr 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' C. Ballantyne
  6. 62' Z. Rudden
  7. 63' R. MacGregor
  8. 65' J. Davies A. Crawford
  9. 65' L. Reynolds G. Gillespie
  10. 65' C. Blues J. Emmanuel-Thomas
  11. 72' N. Ujdur
  12. 74' J. Scott
  13. 75' A. King N. McGinn
  14. 80' J. Baird O. Moffat
  15. 82' A. King
  16. 83' L. McLeish Z. Rudden
  17. 90'+2 A. Lyall
  18. 90'+1 L. Longridge R. Duncan
  19. 90'+4 J. Hinds R. MacGregor
  20. FT1-0

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 30C. Kerr
  3. 3J. Scott
  4. 25D. Murray
  5. 6N. Ujdur
  6. 4S. Welsh
  7. 14R. MacGregor ▼ 90'
  8. 20J. Turner
  9. 23R. Duncan ▼ 90'
  10. 11D. Thomas
  11. 17Z. Rudden ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 18L. McLeish ▲ 83'
  2. 7L. Longridge ▲ 90'
  3. 19J. Hinds ▲ 90'
  4. 21J. Wills
  5. 42T. McDonnell
  6. 15W. Tizzard
  7. 53H. Fieldson
  8. 44M. MacKenzie
  9. 37R. Hickey-Fugaccia
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 15K. Broadfoot
  3. 2C. Ballantyne
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 21G. Gillespie ▼ 65'
  7. 14A. Crawford ▼ 65'
  8. 17A. Lyall
  9. 20N. McGinn ▼ 75'
  10. 9J. Emmanuel-Thomas ▼ 65'
  11. 7O. Moffat ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 10J. Davies ▲ 65'
  2. 11L. Reynolds ▲ 65'
  3. 8C. Blues ▲ 65'
  4. 25A. King ▲ 75'
  5. 5J. Baird ▲ 80'
  6. 31L. O'Boy
  7. 33G. Woods

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
77Ghi được51
84Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu