Queen's Park F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Greenock Morton F.C.

Queen's Park F.C. vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 1-2 Greenock Morton F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 4, hòa 2, Greenock Morton F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 23' Z. Rudden · R. Duncan 1-0
  2. 43' L. Longridge
  3. HT1-0
  4. 55' M. Garrity J. Davies
  5. 62' J. Hinds Z. Mauchin
  6. 65' L. Reynolds F. Stuparević
  7. 67' 1-1 L. Reynolds · C. Blues
  8. 76' L. McLeish S. Drozd
  9. 76' 1-2 M. Garrity · A. Lyall
  10. 85' S. Welsh
  11. 85' R. Hickey-Fugaccia R. Duncan
  12. 85' G. Gillespie N. Shaw
  13. 85' A. Crawford C. Blues
  14. FT1-2

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 3J. Scott
  3. 15W. Tizzard
  4. 6N. Ujdur
  5. 4S. Welsh
  6. 20J. Turner
  7. 23R. Duncan▼ 85'
  8. 2Z. Mauchin▼ 62'
  9. 28S. Drozd▼ 76'
  10. 7L. Longridge
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 19J. Hinds▲ 62'
  2. 18L. McLeish▲ 76'
  3. 37R. Hickey-Fugaccia▲ 85'
  4. 12B. Jackson
  5. 9M. Thompson
  6. 39T. Scott
  7. 30C. Kerr
  8. 29R. Evans
  9. 21J. Wills
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 27I. Wilson
  7. 8C. Blues▼ 85'
  8. 22N. Shaw▼ 85'
  9. 17A. Lyall
  10. 10J. Davies▼ 55'
  11. 9F. Stuparević▼ 65'

Dự bị 8

  1. 18M. Garrity▲ 55'
  2. 11L. Reynolds▲ 65'
  3. 21G. Gillespie▲ 85'
  4. 14A. Crawford▲ 85'
  5. 31L. O'Boy
  6. 20N. McGinn
  7. 15K. Broadfoot
  8. 33G. Woods

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
77Ghi được51
84Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu