Greenock Morton F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen's Park F.C.

Greenock Morton F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 0-1 Queen's Park F.C. tại Championship, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 4, hòa 2, Queen's Park F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 17' C. Blues
  2. 25' 0-1 Z. Rudden · C. Kerr
  3. HT0-1
  4. 46' G. Gillespie C. Blues
  5. 54' L. Longridge L. McLeish
  6. 61' S. Drozd R. Duncan
  7. 61' J. Thomson J. Turner
  8. 64' A. Samuels M. Garrity
  9. 66' K. Broadfoot
  10. 68' D. Murray
  11. 68' J. Baird
  12. 73' S. Drozd
  13. 73' Z. Delaney
  14. 74' I. Wilson
  15. 81' L. O'Boy A. Lyall
  16. 81' J. Davies O. Moffat
  17. 86' R. MacGregor
  18. 87' J. Scott R. MacGregor
  19. 90' I. Wilson
  20. 90' I. Wilson
  21. FT0-1

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 44L. Budinauckas
  2. 15K. Broadfoot
  3. 5J. Baird
  4. 3Z. Delaney
  5. 27I. Wilson
  6. 8C. Blues ▼ 46'
  7. 17A. Lyall ▼ 81'
  8. 20N. McGinn
  9. 9F. Stuparević
  10. 7O. Moffat ▼ 81'
  11. 18M. Garrity ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 21G. Gillespie ▲ 46'
  2. 24A. Samuels ▲ 64'
  3. 31L. O'Boy ▲ 81'
  4. 10J. Davies ▲ 81'
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 30C. Kerr
  3. 15W. Tizzard
  4. 25D. Murray
  5. 53H. Fieldson
  6. 4S. Welsh
  7. 14R. MacGregor ▼ 87'
  8. 20J. Turner ▼ 61'
  9. 23R. Duncan ▼ 61'
  10. 18L. McLeish ▼ 54'
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 7L. Longridge ▲ 54'
  2. 28S. Drozd ▲ 61'
  3. 8J. Thomson ▲ 61'
  4. 3J. Scott ▲ 87'
  5. 29R. Evans
  6. 2Z. Mauchin
  7. 19J. Hinds
  8. 37R. Hickey-Fugaccia
  9. 21J. Wills

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
51Ghi được77
60Thủng lưới84
1.06Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu