Greenock Morton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Queen's Park F.C.

Greenock Morton F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 2-1 Queen's Park F.C. tại Championship, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 4, hòa 2, Queen's Park F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 20' O. Moffat 1-0
  2. 40' S. Welsh
  3. HT1-0
  4. 51' G. Gillespie
  5. 56' R. Duncan
  6. 62' T. Adeloye O. Moffat
  7. 62' M. Garrity G. Gillespie
  8. 64' M. Garrity 2-0
  9. 67' B. Jackson W. Tizzard
  10. 67' K. Hurst J. Turner
  11. 67' T. Scott R. Duncan
  12. 69' 2-1 Z. Rudden · K. Hurst
  13. 75' J. Davies A. Lyall
  14. 79' C. Blues
  15. 80' R. Evans R. MacGregor
  16. 86' L. Reynolds N. Shaw
  17. 86' S. Drozd S. Welsh
  18. 89' S. Drozd
  19. 90'+4 R. Evans
  20. FT2-1

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 21G. Gillespie ▼ 62'
  7. 14A. Crawford
  8. 8C. Blues
  9. 22N. Shaw ▼ 86'
  10. 17A. Lyall ▼ 75'
  11. 7O. Moffat ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 99T. Adeloye ▲ 62'
  2. 18M. Garrity ▲ 62'
  3. 10J. Davies ▲ 75'
  4. 11L. Reynolds ▲ 86'
  5. 29C. Keay
  6. 33G. Woods
  7. 20N. McGinn
Queen's Park F.C. HLV: S. MacLean
  1. 1C. Ferrie
  2. 15W. Tizzard ▼ 67'
  3. 38L. King
  4. 24A. Devine
  5. 33A. Montgomery
  6. 4S. Welsh ▼ 86'
  7. 14R. MacGregor ▼ 80'
  8. 20J. Turner ▼ 67'
  9. 23R. Duncan ▼ 67'
  10. 7L. Longridge
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 12B. Jackson ▲ 67'
  2. 11K. Hurst ▲ 67'
  3. 39T. Scott ▲ 67'
  4. 29R. Evans ▲ 80'
  5. 28S. Drozd ▲ 86'
  6. 21J. Wills
  7. 46A. McGinlay
  8. 37R. Hickey-Fugaccia
  9. 22J. Raymond

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
51Ghi được77
60Thủng lưới84
1.06Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu