Dunfermline Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arbroath F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 3-0 Arbroath F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 5, Arbroath F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 30' D. Lyon D. Gold
  2. 38' T. O'Brien
  3. HT0-0
  4. 48' J. Edwards 1-0
  5. 57' A. Comrie K. Ritchie-Hosler
  6. 63' C. Wighton M. Todd
  7. 63' M. O'Halloran O. Moffat
  8. 67' A. Jakubiak S. Fisher
  9. 73' C. Wighton 2-0
  10. 74' R. Little J. Bird
  11. 81' M. O'Halloran
  12. 82' K. Dünnwald-Turan J. Hylton
  13. 90' C. Wighton 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 3J. Edwards
  3. 15S. Fisher ▼ 67'
  4. 6E. Otoo
  5. 8J. Chalmers
  6. 5C. Hamilton
  7. 18P. Allan
  8. 10M. Todd ▼ 63'
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 57'
  10. 11L. McCann
  11. 17O. Moffat ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 2A. Comrie ▲ 57'
  2. 9C. Wighton ▲ 63'
  3. 23M. O'Halloran ▲ 63'
  4. 14A. Jakubiak ▲ 67'
  5. 20H. Sharp
  6. 19M. Fenton
  7. 44M. Little
Arbroath F.C. HLV: S. Malcolm
  1. 1D. Gaston
  2. 5T. O'Brien
  3. 3C. Hamilton
  4. 2A. Steele
  5. 10K. Jacobs
  6. 6C. Slater
  7. 7D. Gold ▼ 30'
  8. 12S. Stewart
  9. 8M. McKenna
  10. 24J. Hylton ▼ 82'
  11. 27J. Bird ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 26D. Lyon ▲ 30'
  2. 4R. Little ▲ 74'
  3. 62K. Dünnwald-Turan ▲ 82'
  4. 14M. Stowe
  5. 16J. Norey
  6. 21A. Adams

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
55Ghi được51
63Thủng lưới111
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu