Arbroath F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Arbroath F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 0-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 2, hòa 5, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Quarter-finals
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 6' Matty Todd
  2. 17' Jack Wilkie
  3. 33' Harry Cochrane
  4. 44' Andy Tod
  5. HT0-0
  6. 65' G. Reilly J. MacIntyre
  7. 65' A. Muirhead H. Cochrane
  8. 77' Craig Watson
  9. 81' Aaron Muirhead
  10. 83' Aston Oxborough
  11. 85' V. Enem C. Watson
  12. 88' C. Hamilton C. Morrison
  13. 90' A. Amade N. Abdulai
  14. FT0-0

Đội hình

Arbroath F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jack Colin
  1. 1A. McAdams
  2. 12S. Stewart
  3. 16C. Watson▼ 85'
  4. 5T. O'Brien
  5. 4J. Wilkie
  6. 25H. Cochrane▼ 65'
  7. 8R. Flynn
  8. 15J. MacIntyre▼ 65'
  9. 17F. Marshall
  10. 11R. Dow
  11. 28S. Robinson

Dự bị 9

  1. 21J. Pettigrew
  2. 3C. Hamilton▲ 88'
  3. 10G. Reilly▲ 65'
  4. 6A. Muirhead▲ 65'
  5. 62D. Mebude
  6. 27V. Enem▲ 85'
  7. 18L. Gillie
  8. 7D. Gold
  9. 26T. Beadling
Dunfermline Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Neil Lennon
  1. 13A. Oxborough
  2. 2J. Chilokoa-Mullen
  3. 31J. Tod
  4. 3K. Ngwenya
  5. 10M. Todd
  6. 8C. Gilmour
  7. 18N. Abdulai▼ 90'
  8. 47R. Fraser
  9. 38C. Morrison▼ 88'
  10. 20C. Kane
  11. 26A. Tod

Dự bị 9

  1. 40B. Terrell
  2. 4K. Benedictus
  3. 33J. Cooper
  4. 22K. Bray
  5. 5C. Hamilton▲ 88'
  6. 14A. Amade▲ 90'
  7. 35T. Oakley-Boothe
  8. 11S. Kearney
  9. 34L. Fyfe

Thống kê

046
630
50%Kiểm soát bóng50%
3Trúng đích1
2Chệch đích5
1Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu46
57Ghi được70
53Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu