Arbroath F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Arbroath F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 1-1 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 2, hòa 5, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 21' J. Bird
  2. 25' J. Chalmers C. Hamilton
  3. 39' A. Jakubiak L. McCann
  4. 45'+3 J. Bird · T. O'Brien 1-0
  5. HT1-0
  6. 56' C. Wighton M. OHalloran
  7. 56' B. Summers P. Allan
  8. 60' M. Stowe D. Gold
  9. 67' A. Jakubiak
  10. 74' J. Bird
  11. 74' J. Bird
  12. 75' J. Hylton
  13. 88' K. Dünnwald-Turan J. Hylton
  14. 90'+1 1-1 C. Wighton · J. Chalmers
  15. FT1-1

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 1D. Gaston
  2. 5T. O'Brien
  3. 3C. Hamilton▼ 25'
  4. 2A. Steele
  5. 6C. Slater
  6. 7D. Gold▼ 60'
  7. 12S. Stewart
  8. 16J. Norey
  9. 9L. McIntosh
  10. 24J. Hylton▼ 88'
  11. 27J. Bird

Dự bị 5

  1. 14M. Stowe▲ 60'
  2. 62K. Dünnwald-Turan▲ 88'
  3. 21A. Adams
  4. 26D. Lyon
  5. 10K. Jacobs
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 2A. Comrie
  3. 12R. Breen
  4. 3J. Edwards
  5. 6E. Otoo
  6. 5C. Hamilton▼ 25'
  7. 18P. Allan▼ 56'
  8. 10M. Todd
  9. 23M. O'Halloran
  10. 11L. McCann▼ 39'
  11. 17O. Moffat

Dự bị 8

  1. 8J. Chalmers▲ 25'
  2. 14A. Jakubiak▲ 39'
  3. 9C. Wighton▲ 56'
  4. 16B. Summers▲ 56'
  5. 20H. Sharp
  6. 19M. Fenton
  7. 31J. Sutherland
  8. 44M. Little

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
51Ghi được55
111Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu