Dunfermline Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arbroath F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 1-0 Arbroath F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 5, Arbroath F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Quarter-finals
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 7' C. Kane · A. Tod 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Ryan Flynn
  4. 66' Ryan Dow
  5. 67' Alfons Amade
  6. 71' Thomas O'Brien
  7. 72' S. Robinson R. Dow
  8. 80' Robbie Fraser
  9. 81' J. Cooper C. Morrison
  10. 81' J. Tod A. Amade
  11. 88' T. Oakley-Boothe C. Kane
  12. FT1-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Neil Lennon
  1. 13A. Oxborough
  2. 2J. Chilokoa-Mullen
  3. 18N. Abdulai
  4. 3K. Ngwenya
  5. 10M. Todd
  6. 8C. Gilmour
  7. 14A. Amade▼ 81'
  8. 47R. Fraser
  9. 38C. Morrison▼ 81'
  10. 20C. Kane▼ 88'
  11. 26A. Tod

Dự bị 9

  1. 40B. Terrell
  2. 4K. Benedictus
  3. 33J. Cooper▲ 81'
  4. 22K. Bray
  5. 5C. Hamilton
  6. 35T. Oakley-Boothe▲ 88'
  7. 11S. Kearney
  8. 34L. Fyfe
  9. 31J. Tod▲ 81'
Arbroath F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jack Colin
  1. 1A. McAdams
  2. 12S. Stewart
  3. 16C. Watson
  4. 5T. O'Brien
  5. 4J. Wilkie
  6. 25H. Cochrane
  7. 8R. Flynn
  8. 15J. MacIntyre
  9. 17F. Marshall
  10. 11R. Dow▼ 72'
  11. 10G. Reilly

Dự bị 8

  1. 21J. Pettigrew
  2. 28S. Robinson▲ 72'
  3. 3C. Hamilton
  4. 6A. Muirhead
  5. 62D. Mebude
  6. 27V. Enem
  7. 7D. Gold
  8. 26T. Beadling

Thống kê

026
030
50%Kiểm soát bóng50%
5Trúng đích0
4Chệch đích1
0Bị chặn4
6Phạt góc0
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu46
70Ghi được57
54Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu