Al Taawoun FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-6 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Phong độ
- LDLLD Al Taawoun FC
- WWLWW Al Hilal SFC
- 9' 0-1 Ollie Watkins · Rúben Neves
- 18' 0-2 Gabriel Martinelli
- 35' ▲ Saif Rajab ▼ Mohammed Bassam Al Hurayji
- 35' Mohammed Mahzari
- 40' Ibrahim Mohannashi
- 43' 0-3 Gabriel Martinelli · Ollie Watkins
- HT0-3
- 50' 0-4 Gabriel Martinelli · Crysencio Summerville
- 53' 0-5 Ollie Watkins
- 54' ▲ Yusuf Akcicek ▼ Mohammed Mahzari
- 54' ▲ Sultan Mandash ▼ Gabriel Martinelli
- 59' ▲ Rakan Al Tulayhi ▼ Younes El Bahraoui
- 59' ▲ Nasser Al-Haleel ▼ Oscar Dorley
- 59' ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Al-Kuwaykibi
- 60' ▲ Abdulrahman Hendi ▼ Ibrahim Mohannashi
- 70' ▲ Nasser Al-Dawsari ▼ Kalidou Koulibaly
- 70' ▲ Mohamed Al-Sarnukh ▼ Hassan Al-Tambakti
- 75' 0-6 Sultan Mandash · Ollie Watkins
- 76' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Rúben Neves
- FT0-6
Đội hình
- 1Mailson 6.8
- 6Mohammed Bassam Al Hurayji ▼ 35' 5.4
- 40Ibrahim Mahnashi 5.5
- 93Awn Al Saluli 5.6
- 5Z. Belaïd 5.7
- 88M. Petkov 6.0
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 59' 5.8
- 19O. Dorley ▼ 59' 6.6
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 8P. Guiagon 6.3
- 47Y. El Bahraoui ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 30Abdullah Al Jadani
- 4Nasser Al Haleel ▲ 59' 5.5
- 70A. Hendi ▲ 60' 6.1
- 17Mohammed Al Aqel ▲ 59' 7.1
- 23Rakan Al Tulayhi ▲ 59' 6.0
- 16Faris Al Ghamdi
- 43Nawaf Mazen Al Hawairy
- 10N. Bajrami
- 14Saif Rashad 7.0
- 37Y. Bounou 7.9
- 2Mohammed Mater Mohsin Mahzari ▼ 54' 7.0
- 87Hassan Tambakti ▼ 70' 7.0
- 3K. Koulibaly ▼ 70' 7.2
- 24Moteb Al Harbi 7.3
- 22S. Milinković-Savić 6.7
- 8Rúben Neves ⇢ ▼ 76' 7.7
- 28Mohamed Kanno 6.7
- 7Gabriel Martinelli ⚽3 ▼ 54' 9.3
- 11O. Watkins ⚽2 ⇢2 9.7
- 38C. Summerville ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ⚽ ▲ 54' 7.5
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 76' 6.5
- 96Suhayb Al Zaid
- 93Abdullah Al Anazi
- 77Nawaf Al Habashi
- 6Nasser Al Dawsari ▲ 70' 6.8
- 73Mohamed Al-Sarnukh ▲ 70' 6.5
- 4Yusuf Akçiçek ▲ 54' 6.9
- 33Mohammed Al Owais
Thống kê
01⚑4
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm20
4Trúng đích10
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
401Chuyền bóng485
344Chuyền chính xác435
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
12Trận đấu17
13Ghi được41
16Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận2.41
5Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai14