Al Hilal SFC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- A. Sidiropoulos
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- LDLLD Al Taawoun FC
- 29' Michael 1-0
- 45'+5 ▲ Tareq Abdullah A Mohammed ▼ Abdulmalik Al Oyayari
- 45'+6 1-1 Sumayhan Al Nabit · Flavio
- HT1-1
- 53' ▲ Saad Al Nasser ▼ Flavio
- 56' Léandre Tawamba
- 57' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Abdullah Otayf
- 63' ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Hamad Al Yami
- 65' Léandre Tawamba
- 65' Léandre Tawamba
- 66' Fahad Ayed Al-Rashidi
- 74' 1-2 Fahad Al Rashidi · Saad Al Nasser
- 76' Nasser Al-Dawsari
- 76' Álvaro Medrán
- 77' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ A. Carrillo
- 78' ▲ A. Gamarra ▼ Fahad Al Rashidi
- 79' ▲ Hassan Al Amri ▼ Álvaro Medrán
- 79' ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 90'+8 Moussa Marega
- 90'+10 Kaku
- 90'+8 Hassan Al-Amri
- FT1-2
Đội hình
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.3
- 66Saud Abdulhamid 6.3
- 70Mohammed Jahfali 7.2
- 5Ali Al Bulayhi 7.2
- 88Hamad Al Yami ▼ 63' 6.3
- 17M. Marega 6.2
- 15Matheus Pereira 6.7
- 8Abdullah Otayf ▼ 57' 7.3
- 19A. Carrillo ▼ 77' 7.7
- 96Michael ⚽ 6.9
- 9O. Ighalo 6.9
Dự bị 9
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 57' 6.5
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 63' 7.2
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 77' 6.9
- 43Musab Al Juwayr
- 56Mohammed Al Qahtani
- 11Saleh Al Shehri
- 31Habib Al Wotayan
- 26Abdulelah Al Malki
- 20Jang Hyun-Soo
- 1Mailson 7.3
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 45' 6.9
- 4Naldo 7.2
- 14Hassan Kadesh 7.3
- 31Saad Yaslam 6.3
- 18A. El Mahdioui 7.9
- 7Fahad Al Rashidi ⚽ ▼ 78' 7.2
- 24Flavio ⇢ ▼ 53' 7.3
- 10Álvaro Medrán ▼ 79' 7.3
- 8Sumayhan Al Nabit ⚽ ▼ 79' 7.3
- 3L. Tawamba 5.9
Dự bị 9
- 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 45' 6.5
- 9Saad Al Nasser ▲ 53' 7.2
- 17A. Gamarra ▲ 78' 6.3
- 77Hassan Al Amri ▲ 79' 6.3
- 44Ziyad Al Sahafi ▲ 79' 6.3
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 99Turki Fahad Al Mutairi
- 36Raghid Alaa Najjar
- 49Abdullah Radif
Thống kê
02⚑10
⚑561
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm13
3Trúng đích4
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
10Phạt góc5
1Việt vị5
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
474Chuyền bóng322
412Chuyền chính xác242
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu39
96Ghi được64
57Thủng lưới51
1.85Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai41