Al Hilal SFC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Kingdom Arena, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- LDLLD Al Taawoun FC
- 32' Andrei Girotto
- 43' M. Meite · R. Neves 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 Andrei Girotto · M. Petkov
- 64' ▲ M. Al Alaeli ▼ A. Fulgini
- 64' ▲ F. Al Rashidi ▼ Biel
- 67' 1-2 Andrei Girotto · M. Al Kuwaykibi
- 69' Meshal Alaeli
- 77' Marcos Leonardo 2-2
- 81' ▲ A. Lajami ▼ H. Tambakti
- 82' ▲ S. Al Zaid ▼ M. Al Hawsawi
- 82' ▲ A. Darisi ▼ M. Al Harbi
- FT2-2
Đội hình
- 37Bono 6.3
- 24M. Al Harbi ▼ 82' 6.3
- 87H. Tambakti ▼ 81' 6.3
- 3K. Koulibaly 6.3
- 19T. Hernandez 6.5
- 28M. Kanno 6.9
- 8R. Neves ⇢ 7.9
- 18M. Al Hawsawi ▼ 82' 6.3
- 10Malcom 7.3
- 75M. Meite ⚽ 7.6
- 9Marcos Leonardo ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 25M. Patouillet
- 78A. Lajami ▲ 81' 6.9
- 96S. Al Zaid ▲ 82' 6.9
- 32A. Al Zaid
- 14A. Darisi ▲ 82' 6.7
- 44S. Al Mutairi
- 39M. Al-Zaid
- 55M. Al Dawood
- 41A. Jarmosh
- 1Mailson 8.9
- 5M. Mahzari 6.5
- 3Andrei Girotto ⚽2 8.3
- 87Q. Lajami 6.2
- 55M. Al Dossari 6.9
- 88M. Petkov ⇢ 6.2
- 7M. Al Kuwaykibi ⇢ 7.2
- 8Flavio 6.2
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 20Biel ▼ 64' 6.7
- 11A. Fulgini ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 15M. Al Qahtani
- 2M. Al Alaeli ▲ 64' 6.3
- 77A. Hawsawi
- 74S. Rajab
- 97F. Al Rashidi ▲ 64' 6.2
- 29A. Bahusayn
- 44A. Al Harbi
- 24M. Sembene
Thống kê
00⚑7
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm6
8Trúng đích2
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị0
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
491Chuyền bóng346
435Chuyền chính xác278
89%Chính xác chuyền80%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
129Ghi được64
42Thủng lưới55
2.58Bàn thắng mỗi trận1.64
21Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn21
71Hiệp hai38