Al Taawoun FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Hilal SFC

Al Taawoun FC vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-4 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
LDLLD Al Taawoun FC
WWLWW Al Hilal SFC
  1. 32' 0-1 O. Ighalo · Salman Al Faraj
  2. 45'+4 0-2 O. Ighalo · A. Carrillo
  3. HT0-2
  4. 46' Sumayhan Al Nabit Saad Yaslam
  5. 48' Tariq Mohammed
  6. 51' 0-3 Michael · Salman Al Faraj
  7. 54' Ali Al-Boleahi
  8. 63' Mohammed Al Burayk Saud Abdulhamid
  9. 64' Mohammed Al Qahtani G. Cuéllar
  10. 69' Khalifah Al Dawsari Jang Hyun-Soo
  11. 76' Turki Fahad Al Mutairi Fahad Al Rashidi
  12. 76' Ziyad Al Sahafi Awn Al Slaluli
  13. 78' Nasser Al Dawsari Hamad Al Yami
  14. 78' Saleh Al Shehri O. Ighalo
  15. 84' Hassan Al Amri Álvaro Medrán
  16. 85' Mohammed Al Ghamdi Tareq Abdullah A Mohammed
  17. 90'+9 0-4 Mohammed Al Qahtani · Saleh Al Shehri
  18. FT0-4

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.9
  2. 33Awn Al Slaluli ▼ 76' 6.5
  3. 4Naldo 6.3
  4. 14Hassan Kadesh 6.6
  5. 31Saad Yaslam ▼ 46' 6.2
  6. 5Tareq Abdullah A Mohammed ▼ 85' 6.3
  7. 18A. El Mahdioui 6.3
  8. 17A. Gamarra 8.2
  9. 10Álvaro Medrán ▼ 84' 7.0
  10. 7Fahad Al Rashidi ▼ 76' 6.5
  11. 3L. Tawamba 6.3

Dự bị 9

  1. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 46' 6.9
  2. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 76' 6.5
  3. 44Ziyad Al Sahafi ▲ 76' 6.2
  4. 77Hassan Al Amri ▲ 84' 6.6
  5. 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 85' 6.3
  6. 36Raghed Alaa Najjar
  7. 2Yazeed Al Bakr
  8. 13Abdulrahman Almughais
  9. 12Sulaiman Hazazi
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Díaz
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 7.3
  2. 66Saud Abdulhamid ▼ 63' 6.9
  3. 20Jang Hyun-Soo ▼ 69' 6.9
  4. 5Ali Al Bulayhi 7.2
  5. 88Hamad Al Yami ▼ 78' 6.9
  6. 28Mohammed Kanno 7.0
  7. 6G. Cuéllar ▼ 64' 6.9
  8. 19A. Carrillo 7.6
  9. 7Salman Al Faraj ⇢2 8.3
  10. 96Michael 7.6
  11. 9O. Ighalo ⚽2 ▼ 78' 8.9

Dự bị 9

  1. 2Mohammed Al Burayk ▲ 63' 7.3
  2. 56Mohammed Al Qahtani ▲ 64' 7.2
  3. 4Khalifah Al Dawsari ▲ 69' 7.2
  4. 16Nasser Al Dawsari ▲ 78' 6.9
  5. 11Saleh Al Shehri ▲ 78' 7.0
  6. 21Mohammed Al Owais
  7. 14Abdullah Al Hamdan
  8. 8Abdullah Otayf
  9. 70Mohammed Jahfali

Thống kê

016
810
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm21
2Trúng đích13
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc8
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
9Cứu thua2
406Chuyền bóng664
339Chuyền chính xác592
83%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu52
64Ghi được96
51Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu