Al-Faisaly FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 3, Al-Hazm thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Trọng tài
- Abdullah Yahya Yahya Zarban, Saudi Arabia
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LDDWL Al-Hazm
- 2' Mohammed Al-Shanqiti
- 39' Bonheur Mugisha
- 44' Mory Konate
- 45'+3 Amine Ben Hmida
- HT0-0
- 46' ▲ H. Al Zarie ▼ M. Al Shanqiti
- 46' ▲ Flavio ▼ A. Al Shereaf
- 50' Mohammed Jahfali
- 56' ▲ Y. Al Shammari ▼ M. Jahfali
- 63' ▲ A. Sayoud ▼ M. Konate
- 71' ▲ A. Al Nakhli ▼ M. Ben Hamida
- 71' ▲ M. Al Hamdani ▼ A. Al Dwehe
- 74' Ahmed Al-Nakhli
- 77' Mohammed Al Hamdani
- 81' ▲ K. Al Harbi ▼
- 85' Abdurahman Al-Dakheel
- 87' ▲ A. Fallatah ▼
- 87' ▲ A. Al Shamrani ▼ A. Pululu
- 87' ▲ A. Diakite ▼ E. Acolatse
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Pacheco 8.2
- 2Y. Barnawi 7.7
- 4A. Seck 6.9
- 70M. Jahfali ▼ 56' 6.9
- 50M. Al Shanqiti ▼ 46' 6.9
- 5Andrei Girotto 7.6
- 13C. Bassogog 7.3
- 6E. Al Muwallad 7.5
- 77A. Al Shereaf ▼ 46' 6.7
- 20J. Seoane 7.2
- 19A. Mendy 6.9
Dự bị 9
- 26M. Al Hasawi
- 87A. Subayt
- 3K. Al Harbi ▲ 81' 6.7
- 82H. Al Zarie ▲ 46' 6.6
- 88S. Haddad
- 8Flavio ▲ 46' 7.2
- 95A. Fallatah ▲ 87' 6.7
- 7Y. Al Shammari ▲ 56' 6.5
- 11A. Ella
- 23I. Zaied 7.5
- 2S. Al Rashid 6.6
- 4S. Tunkar 6.6
- 34A. Al Dakheel 6.6
- 3M. Ben Hamida ▼ 71' 6.7
- 8M. Konate ▼ 63' 6.2
- 17B. Mugisha 6.9
- 22A. Al Dwehe ▼ 71' 6.6
- 24A. Bah 7.5
- 7E. Acolatse ▼ 87' 7.3
- 9A. Pululu ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 33M. Al Ghamdi
- 13A. Al Shanqiti
- 27A. Al Nakhli ▲ 71' 6.9
- 10A. Sayoud ▲ 63' 6.3
- 5M. Al Yami
- 70A. Al Shamrani ▲ 87' 6.9
- 29A. Diakite ▲ 87' 6.5
- 11W. Al Shanqiti
- 77M. Al Hamdani ▲ 71' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑750
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
355Chuyền bóng385
301Chuyền chính xác325
85%Chính xác chuyền84%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
9Trận đấu9
8Ghi được10
18Thủng lưới13
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai3