Al-Faisaly FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 3, Al-Hazm thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LDDWL Al-Hazm
- 18' M. Boyle · Júlio Tavares 1-0
- 42' Hicham Faik
- 45'+1 ▲ Meshal Al Sebyani ▼ Igor Rossi
- HT1-0
- 52' Ahmad Al-Najei
- 58' ▲ Abdulrahman Al-Dawsari ▼ Clayson
- 60' ▲ E. Henty ▼ Ahmed Al-Juwaid
- 60' ▲ Y. Omar ▼ Mohammad Al-Sahlawi
- 66' Ezekiel Henty
- 69' Rossi
- 74' ▲ L. Stojanović ▼ Ahmed Al-Najei
- 83' ▲ Abdullah Al-Shammari ▼ Sultan Faqihi
- 83' ▲ Saleh Al Harthi ▼ Farhan Al-Aazmi
- 86' ▲ Mohammed Al Amri ▼ M. Boyle
- 86' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Rossi
- 90'+7 Ezekiel Henty
- FT1-0
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.5
- 3Igor Rossi ▼ 45' 6.7
- 17Saleh Al Qumayzi 7.2
- 22Yaseen Barnawi 7.2
- 12Hussain Qasim 6.3
- 9M. Boyle ⚽ ▼ 86' 7.3
- 7Ismael Silva 7.0
- 6H. Faik 6.7
- 19Júlio Tavares ⇢ 7.2
- 10Rossi ▼ 86' 7.2
- 37Clayson ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 87Meshal Al Sebyani ▲ 45'
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▲ 58' 6.3
- 5Mohammed Al Amri ▲ 86' 6.6
- 77Khalid Al Kabi ▲ 86' 6.3
- 14Saleh Al Abbas
- 80Mohammed Al-Saiari
- 18Shaya Ali Sharahli
- 28Ahmed Al Kassar
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 23Ibrahim Zaid 5.9
- 27Neris 7.2
- 14Sultan Faqihi ▼ 83' 6.9
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 6.7
- 66Farhan Al-Aazmi ▼ 83' 6.5
- 4Alison 6.9
- 5Ahmed Al-Najei ▼ 74' 6.5
- 6Ahmed Al-Juwaid ▼ 60' 7.0
- 87Mohammad Al-Sahlawi ▼ 60' 6.5
- 11O. John 6.9
- 18Abdulelah Al Shammry 7.0
Dự bị 9
- 19E. Henty ▲ 60' 6.3
- 9Y. Omar ▲ 60' 6.3
- 22L. Stojanović ▲ 74' 6.7
- 28Abdullah Al-Shammari ▲ 83' 6.6
- 29Saleh Al Harthi ▲ 83' 6.7
- 1Dawood Al Saeed
- 13A. Hafidi
- 15Hamad Al Abdan
- 2Abdulrahman Al Rio
Thống kê
01⚑2
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm5
2Trúng đích1
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị1
24Phạm lỗi23
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
321Chuyền bóng511
242Chuyền chính xác438
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
36Ghi được26
40Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai16