Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Al Riyadh

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-3 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
WLDWL Al Riyadh
  1. 32' 0-1 Trezeguet · L. Antunes
  2. 36' J. Brownhill 1-1
  3. 41' 1-2 L. Antunes · R. Abascal
  4. 44' Sultan Alessa
  5. 45' Y. Carrasco · Y. Adli 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' A. Al Asmari T. Partey
  8. 51' Victor Lekhal
  9. 57' 2-3 T. Okou · Trezeguet
  10. 60' Kader Keïta
  11. 61' Kader Keïta
  12. 70' A. Matuq M. Al Thani
  13. 79' H. A. Bahri E. L. Antunes
  14. 81' M. Borjanphản lưới 3-3
  15. 86' H. Majrashi T. Okou
  16. 89' H. Al Ali Trezeguet
  17. FT3-3

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Letsch
  1. 33M. Al Mahasneh
  2. 17M. Al Thani▼ 70'
  3. 4T. Jedvaj
  4. 3M. T. Barry
  5. 21D. Al Anazi
  6. 22H. Al Hammami
  7. 18T. Partey▼ 46'
  8. 29Y. Adli
  9. 10Y. Carrasco
  10. 8J. Brownhill
  11. 9R. B. Martinez Tobinson

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 15L. Stojanovic
  3. 16K. A. Al Sibyani H.
  4. 5A. Makki
  5. 40A. Al Asmari▲ 46'
  6. 6A. Al Nashri
  7. 77H. Al Dubais
  8. 37A. Matuq▲ 70'
  9. 99H. Al Khorayef
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan
  2. 2S. Al Essa
  3. 67M. Al Khaibari
  4. 26R. Abascal
  5. 12S. Hazazi
  6. 6K. Keita
  7. 10T. Okou▼ 86'
  8. 22V. Lekhal
  9. 43B. Mensah
  10. 77L. Antunes▼ 79'
  11. 7Trezeguet▼ 89'

Dự bị 9

  1. 97E. Fida
  2. 5H. Majrashi▲ 86'
  3. 19H. Al Shurafa
  4. 16F. Al Sobhi
  5. 79F. Al Jayzani
  6. 14H. A. Bahri E.▲ 79'
  7. 11H. Al Ali▲ 89'
  8. 17H. Al Raqwani
  9. 29S. Matar

Thống kê

0010
421
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm12
9Trúng đích4
7Chệch đích5
9Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị1
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
519Chuyền bóng275
86%Chính xác chuyền76%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
5 17 - 3 +14 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
5
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
6
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
7
Al-Suqoor FC
5 7 - 4 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
5 6 - 16 -10 4
13
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
14
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
15
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
16
Al Khaleej Saihat
5 2 - 9 -7 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

11Trận đấu8
15Ghi được9
15Thủng lưới20
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu