Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- WLDWL Al Riyadh
- 33' Khalid Al Shuwayyiphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Moteb Al Harbi ▼ Hussain Al Sibyani
- 46' ▲ Y. Carrasco ▼ Carlos Júnior
- 46' ▲ Yahia Al Shehri ▼ Abdulhadi Al Harajin
- 65' ▲ Majed Kanabah ▼ Nawaf Al Saadi
- 69' ▲ Ali Al Zaqan ▼ D. Arslanagić
- 74' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Musab Al Juwayr
- 81' ▲ Mohammed Al Aqeel ▼ Saleh Al Abbas
- 88' ▲ Moayad Al Houti ▼ Fahad Al Rashidi
- 90'+1 Fahad Al-Muwallad
- 90'+2 Ali Al-Zaqan
- FT1-0
Đội hình
- 1Mustafa Malayekah
- 88Nader Al Sharari
- 4Iago Santos
- 14R. Saïss
- 2Hamad Al Yami
- 6G. Cuéllar
- 55Musab Al Juwayr▼ 74'
- 16Hussain Al Sibyani▼ 46'
- 21Nawaf Al Saadi▼ 65'
- 13Carlos Júnior▼ 46'
- 20H. Diallo
Dự bị 9
- 24Moteb Al Harbi▲ 46'
- 23Y. Carrasco▲ 46'
- 12Majed Kanabah▲ 65'
- 8Fahad Al Muwallad▲ 74'
- 3Khalid Al Asiri
- 60Hamed Al Shanqiti
- 15Hussain Al Qahtani
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 26Riyadh Sharahili
- 25M. Campaña
- 27Hussain Al Nowaiqi
- 4Mohammed Al Shwirekh
- 36D. Arslanagić▼ 69'
- 5Khalid Al Shuwayyi
- 8Abdulelah Al Khaibari
- 14Saleh Al Abbas▼ 81'
- 60B. Touré
- 80Fahad Al Rashidi▼ 88'
- 15Abdulhadi Al Harajin▼ 46'
- 9A. Gray
Dự bị 7
- 88Yahia Al Shehri▲ 46'
- 26Ali Al Zaqan▲ 69'
- 18Mohammed Al Aqeel▲ 81'
- 77Moayad Al Houti▲ 88'
- 28Bader Al Mutairi
- 40Abdurahman Al Shammari
- 99Mutaz Bin Hibah
Thống kê
01⚑5
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích4
3Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
582Chuyền bóng399
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
47Ghi được33
43Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai23