Al Riyadh vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLDWL Al Riyadh
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 36' A. Gray · A. Toșca 1-0
- 45'+4 Mohammed Al Shwirekh
- 45' Hussain Alsebyani
- HT1-0
- 46' ▲ Abdullah Radif ▼ H. Diallo
- 46' ▲ Fawaz Al Saqour ▼ Mohammed Essa Harbush
- 46' ▲ Carlos Júnior ▼ Hattan Bahbri
- 53' 1-1 R. Saïss · Y. Carrasco
- 54' Andre Gray
- 54' ▲ Saleh Al Abbas ▼ K. Musona
- 58' Mohammed Al Shwirekh
- 73' Juanmi · D. Ndong 2-1
- 79' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Hussain Al Qahtani
- 87' 2-2 Iago Santos · Y. Carrasco
- 88' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Juanmi
- 88' ▲ Ahmad Asiri ▼ Abdullah Al Dossari
- 90'+8 ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ A. Gray
- FT2-2
Đội hình
- 25M. Campaña
- 5Khalid Al Shuwayyi
- 36D. Arslanagić
- 4Mohammed Al Shwirekh
- 6A. Toșca
- 60B. Touré
- 20D. Ndong
- 10Juanmi▼ 88'
- 11K. Musona▼ 54'
- 12Abdullah Al Dossari▼ 88'
- 9A. Gray▼ 90'
Dự bị 9
- 14Saleh Al Abbas▲ 54'
- 80Fahad Al Rashidi▲ 88'
- 29Ahmad Asiri▲ 88'
- 15Abdulhadi Al Harajin▲ 90'
- 2Amiri Kurdi
- 3Abdulrahman Al Yami
- 7Mohammed Al Aqel
- 18Mohamed Al Oqil
- 40Abdurahman Al Shammeri
- 18Kim Seung-Gyu
- 38Mohammed Essa Harbush▼ 46'
- 4Iago Santos
- 14R. Saïss
- 16Hussain Al Sibyani
- 15Hussain Al Qahtani▼ 79'
- 6G. Cuéllar
- 10É. Banega
- 11Hattan Bahbri▼ 46'
- 20H. Diallo▼ 46'
- 23Y. Carrasco
Dự bị 9
- 49Abdullah Radif▲ 46'
- 27Fawaz Al Saqour▲ 46'
- 13Carlos Júnior▲ 46'
- 8Fahad Al Muwallad▲ 79'
- 22Fawaz Al Qarni
- 12Majed Kanabah
- 21Nawaf Al Saadi
- 88Nader Al Sharari
- 26Riyadh Sharahili
Thống kê
02⚑2
⚑1010
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm18
4Trúng đích5
2Chệch đích6
2Bị chặn7
2Phạt góc10
3Việt vị2
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
243Chuyền bóng556
69%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
33Ghi được47
57Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai35