Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Riyadh

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
WLDWL Al Riyadh
  1. 7' Y. Carrasco · S. Balobaid 1-0
  2. 24' Y. Carrasco11m 2-0
  3. 45'+4 S. Gonzalez Y. Barbet
  4. HT2-0
  5. 46' F. Al Sobhi E. Sali
  6. 46' S. Haroun A. Al Siyahi
  7. 68' F. Al Saqour M. Al Thani
  8. 68' A. Al Asmari V. Sierro
  9. 71' Y. Carrasco 3-0
  10. 77' B. Al Sayyali J. Brownhill
  11. 77' A. Azaizeh H. Al Hammami
  12. 79' K. Al Absi Toze
  13. 82' K. A. Al Sibyani H. S. Balobaid
  14. 87' A. Al Harfi O. Al Boardi
  15. 87' 3-1 L. Antunes · O. Al Boardi
  16. FT3-1

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe
  2. 17M. Al Thani▼ 68'
  3. 4W. Hoedt
  4. 3A. Al Bulayhi
  5. 31S. Balobaid▼ 82'
  6. 14V. Sierro▼ 68'
  7. 29Y. Adli
  8. 22H. Al Hammami▼ 77'
  9. 8J. Brownhill▼ 77'
  10. 10Y. Carrasco
  11. 9A. Hamdallah

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 27F. Al Saqour▲ 68'
  3. 40A. Al Asmari▲ 68'
  4. 70H. Camara
  5. 16K. A. Al Sibyani H.▲ 82'
  6. 2M. Al Shwirekh
  7. 20B. Al Sayyali▲ 77'
  8. 5A. Makki
  9. 99A. Azaizeh▲ 77'
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan
  2. 7O. Al Boardi▼ 87'
  3. 23M. Al Khaibari
  4. 5Y. Barbet▼ 45'
  5. 80A. I. Al Khaibari
  6. 35A. Al Siyahi▼ 46'
  7. 27V. Lekhal
  8. 10T. Okou
  9. 20Toze▼ 79'
  10. 98E. Sali▼ 46'
  11. 77L. Antunes

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 88Y. Al Shehri
  3. 4S. Gonzalez▲ 45'
  4. 11K. Al Absi▲ 79'
  5. 87M. H. Tambakti
  6. 12S. Hazazi
  7. 33A. Al Harfi▲ 87'
  8. 94F. Al Sobhi▲ 46'
  9. 99S. Haroun▲ 46'

Thống kê

005
900
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm25
7Trúng đích7
6Chệch đích11
2Bị chặn7
5Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
6Cứu thua4
361Chuyền bóng411
83%Chính xác chuyền84%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
53Ghi được40
62Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu