Al Riyadh vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLDWL Al Riyadh
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 21' Marzouq Tambakti
- 34' 0-1 A. Hamdallah
- 43' Teddy Okou
- 45'+3 Enes Sali
- 45' Toze11m 1-1
- HT1-1
- 59' Abdulelah Al Khaibari
- 60' ▲ S. Haroun ▼ E. Sali
- 66' ▲ H. Al Hammami ▼ A. Azaizeh
- 68' ▲ M. Sylla ▼ T. Okou
- 68' ▲ K. Al Absi ▼ L. Antunes
- 79' Mohammed Alkhaibari
- 82' Sultan Harun
- 82' Josh Brownhill
- 90'+5 ▲ T. Al Shubili ▼ A. Al Siyahi
- 90'+3 ▲ B. Al Sayyali ▼ A. Al Asmari
- FT1-1
Đội hình
- 82M. Borjan
- 87M. H. Tambakti
- 23M. Al Khaibari
- 5Y. Barbet
- 80A. I. Al Khaibari
- 35A. Al Siyahi▼ 90'
- 10T. Okou▼ 68'
- 20Toze
- 27V. Lekhal
- 98E. Sali▼ 60'
- 77L. Antunes▼ 68'
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 9M. Sylla▲ 68'
- 88Y. Al Shehri
- 11K. Al Absi▲ 68'
- 14T. Al Shubili▲ 90'
- 12S. Hazazi
- 7O. Al Boardi
- 94F. Al Sobhi
- 99S. Haroun▲ 60'
- 43Marcelo Grohe
- 17M. Al Thani
- 4W. Hoedt
- 3A. Al Bulayhi
- 31S. Balobaid
- 8J. Brownhill
- 40A. Al Asmari▼ 90'
- 99A. Azaizeh▼ 66'
- 29Y. Adli
- 10Y. Carrasco
- 9A. Hamdallah
Dự bị 9
- 33M. Al Mahasneh
- 27F. Al Saqour
- 70H. Camara
- 2M. Al Shwirekh
- 22H. Al Hammami▲ 66'
- 20B. Al Sayyali▲ 90'
- 37A. Matuq
- 5A. Makki
- 6F. Al Subiani
Thống kê
05⚑2
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm19
3Trúng đích6
6Chệch đích6
1Bị chặn7
2Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
5Cứu thua2
323Chuyền bóng455
80%Chính xác chuyền85%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
40Ghi được53
72Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31