Al-Kholood Club vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 3-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 1, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- LDLDL Al Taawoun FC
- 21' E. Utkus · J. Buckley 1-0
- 30' I. Kortajarena 2-0
- 38' Shaquille Riley Pinas
- 40' Shaquille Riley Pinas11mhỏng 11m
- 40' Iker Kortajarena
- 45' S. Pinas · E. Utkus 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Y. El Bahraoui ▼ F. Al Rashidi
- 46' ▲ S. M. Al Aqel M. ▼ N. Bajrami
- 46' ▲ B. Al Arini ▼ M. Al Kuwaykibi
- 52' 3-1 A. Hamdallah · Y. El Bahraoui
- 59' ▲ O. Dorley ▼ R. Al Tulayhi
- 64' ▲ A. Al Dawsari ▼ J. Domingues
- 74' Shaquille Riley Pinas
- 76' Coba Da Costa
- 79' ▲ M. Sawan ▼ C. da Costa
- 83' ▲ A. Hendi ▼ B. Al Hurayji
- 88' ▲ O. Abdulghani ▼ R. Solan
- 88' ▲ Y. Al Zubaidi ▼ A. Al Aliwa
- 90'+4 Iker Kortajarena
- 90'+2 Yaseen Al-Zubaidi
- 90' 3-2 A. Hamdallah · M. Petkov
- FT3-2
Đội hình
- 1A. M. Yousef H. 6.2
- 15R. Solan ▼ 88' 6.6
- 5E. Utkus ⚽ ⇢ 8.6
- 25M. Camara 7.3
- 38S. Pinas ⚽ 6.2
- 8S. Cisse 6.6
- 6J. Buckley ⇢ 7.9
- 46A. Al Aliwa ▼ 88' 6.3
- 10I. Kortajarena ⚽ 6.9
- 11C. da Costa ▼ 79' 7.2
- 22J. Domingues ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 48M. Al Yahya
- 23Y. Madani
- 7S. Al Shehri
- 47A. Al Obaid
- 24O. Abdulghani ▲ 88'
- 39A. Al Dawsari ▲ 64' 6.3
- 70M. Sawan ▲ 79' 6.3
- 26Y. Al Zubaidi ▲ 88' 6.5
- 27A. Al Ajian
- 1Mailson 7.3
- 6B. Al Hurayji ▼ 83' 6.0
- 5Z. Belaid 6.3
- 32M. Al Mufarrij 6.2
- 88M. Petkov ⇢ 7.3
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 7M. Al Kuwaykibi ▼ 46' 6.3
- 23R. Al Tulayhi ▼ 59' 6.0
- 11F. Al Rashidi ▼ 46' 6.3
- 10N. Bajrami ▼ 46' 6.3
- 9A. Hamdallah ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 30A. Al Jadani
- 27A. Al Hassan
- 93A. Al Saluli
- 19O. Dorley ▲ 59' 6.6
- 70A. Hendi ▲ 83' 6.6
- 14S. Rajab
- 47Y. El Bahraoui ▲ 46' 6.3
- 17S. M. Al Aqel M. ▲ 46' 6.6
- 20B. Al Arini ▲ 46' 6.5
Thống kê
04⚑3
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị0
19Phạm lỗi24
4Thẻ vàng0
0Cứu thua3
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
305Chuyền bóng474
256Chuyền chính xác417
84%Chính xác chuyền88%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 2 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 4 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 17 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
14Trận đấu10
23Ghi được12
20Thủng lưới9
1.64Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai6