Al-Kholood Club
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Taawoun FC

Al-Kholood Club vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 1, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Phong độ
WDWDW Al-Kholood Club
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 9' Muteb Al-Mufarrij
  2. 22' 0-1 C. Zambrano · Flavio
  3. 37' Waleed Al-Ahmed
  4. HT0-1
  5. 46' A. Hawsawi Victor Hugo
  6. 66' M. Al Kuwaykibi C. Zambrano
  7. 72' M. Khalifah M. Sawan
  8. 75' 0-2 W. Troost-Ekongphản lưới
  9. 78' A. Bahusayn Flavio
  10. 78' A. Adam R. B. Martinez Tobinson
  11. 78' B. Al Hurayji S. Mandash
  12. 82' A. Al Safari S. Al Shehri
  13. 83' Guga H. Bahebri
  14. 90'+4 Muteb Al-Mufarrij
  15. 90'+4 Muteb Al-Mufarrij
  16. FT0-2

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 7.5
  2. 23N. Gyomber 6.9
  3. 5W. Troost-Ekong 6.0
  4. 38S. Pinas 7.0
  5. 7S. Al Shehri ▼ 82' 6.6
  6. 46A. S. Al Aliwa 6.3
  7. 39A. Al Dawsari 6.9
  8. 6J. Buckley 7.7
  9. 70M. Sawan ▼ 72' 5.7
  10. 11H. Bahebri ▼ 83' 6.3
  11. 18R. Enrique 7.2

Dự bị 8

  1. 30M. Al Shammari
  2. 48M. Al Yahya
  3. 15R. Solan
  4. 8A. Al Safari ▲ 82' 6.5
  5. 19M. Khalifah ▲ 72' 6.5
  6. 24U. Hussein
  7. 14I. Barabaa
  8. 99Guga ▲ 83' 6.3
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 7.7
  2. 5M. Mahzari 8.2
  3. 3Andrei Girotto 8.3
  4. 23W. Al Ahmad 7.3
  5. 32M. Al Mufarrij 6.9
  6. 8Flavio ▼ 78' 7.0
  7. 18A. El Mahdioui 6.9
  8. 6Victor Hugo ▼ 46' 7.2
  9. 19C. Zambrano ▼ 66' 7.3
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ▼ 78' 6.3
  11. 27S. Mandash ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 55M. Al Dossari
  4. 7M. Al Kuwaykibi ▲ 66' 7.2
  5. 29A. Bahusayn ▲ 78' 6.7
  6. 77A. Hawsawi ▲ 46' 6.7
  7. 17S. M. Al Aqel M.
  8. 9A. Adam ▲ 78' 6.2
  9. 66B. Al Hurayji ▲ 78' 7.2

Thống kê

0012
021
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
12Phạt góc0
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
497Chuyền bóng427
434Chuyền chính xác363
87%Chính xác chuyền85%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
40Ghi được64
64Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu