Al Taawoun FC vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 1, Al-Kholood Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- WDWDW Al-Kholood Club
- 18' 0-1 M. Maolida · Álex Collado
- 32' M. Barrow · Mateus 1-1
- HT1-1
- 55' Farhah Ali Alshamrani
- 60' Abdulrahman Al-Safri
- 63' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Muhammad Sawan
- 65' ▲ Awn Al Saluli ▼ Saad Al Nasser
- 65' ▲ Sultan Mandash ▼ Fahad Jumayah
- 74' ▲ Sultan Al Shehri ▼ Hamdan Al Shamrani
- 80' Hammam Al-Hammami
- 81' ▲ Abdulfattah Adam ▼ M. Barrow
- 81' ▲ Hatan Bahbri ▼ Mateus
- 87' ▲ Waleed Al Ahmad ▼ Muteb Al Mufarrij
- 89' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Farhah Al Shamrani
- 90'+4 Awn Al Saluli
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson 6.6
- 14Fahad Jumayah ▼ 65' 6.2
- 3Andrei Girotto 6.7
- 32Muteb Al Mufarrij ▼ 87' 6.9
- 8Saad Al Nasser ▼ 65' 6.3
- 24Flávio 7.7
- 18A. El Mahdioui 7.3
- 76F. Fajr 7.3
- 10Mateus ⇢ ▼ 81' 7.7
- 11João Pedro 6.9
- 99M. Barrow ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 93Awn Al Saluli ▲ 65' 6.5
- 27Sultan Mandash ▲ 65' 7.0
- 9Abdulfattah Adam ▲ 81' 6.6
- 90Hatan Bahbri ▲ 81' 6.3
- 23Waleed Al Ahmad ▲ 87' 6.6
- 29Ahmed Bahusayn
- 6Sultan Farhan
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 13Abdulquddus Atiah
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 8Abdulrahman Al Safari 6.2
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 23N. Gyömbér 6.9
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 74' 6.2
- 11Muhammad Sawan ▼ 63' 7.0
- 96K. N'Doram 7.3
- 29Farhah Al Shamrani ▼ 89' 6.6
- 9M. Maolida ⚽ 7.5
- 10Álex Collado ⇢ 7.9
- 18J. Muleka 6.2
Dự bị 8
- 22Hammam Al Hammami ▲ 63' 7.2
- 7Sultan Al Shehri ▲ 74' 7.3
- 24Abdullah Al Hawsawi ▲ 89'
- 30Mohammed Al Shammari
- 4Jamaan Al Dosari
- 12Hassan Al Asmari
- 20Bassem Al Arini
- 70Mohammed Jahfali
Thống kê
01⚑4
⚑330
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm16
4Trúng đích3
6Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
633Chuyền bóng274
564Chuyền chính xác223
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu35
64Ghi được43
58Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai26