Al Taawoun FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al-Kholood Club

Al Taawoun FC vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-2 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 1, Al-Kholood Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
WDWDW Al-Kholood Club
  1. 2' Mailson
  2. 4' 0-1 S. Pinas11m
  3. 8' M. Al Dossari 1-1
  4. 23' 1-2 Guga
  5. 45'+5 Mohammed Al Dossari
  6. HT1-2
  7. 46' John Buckley
  8. 63' Kévin N'Doram
  9. 66' S. Rajab Biel
  10. 66' A. Al Safari S. Al Shehri
  11. 66' A. Al Dawsari R. Solan
  12. 72' Angelo Fulgini
  13. 72' Edgaras Utkus
  14. 74' Saif Rashad Mohamed
  15. 76' Abdulrahman Al-Safri
  16. 77' Abdulaziz Al-Aliwa
  17. 81' A. Berry A. Al Aliwa
  18. 87' Marin Petkov
  19. 88' F. Al Rashidi A. Fulgini
  20. 90'+3 Ashraf El Mahdioui
  21. 90' Iker Kortajarena
  22. 90'+2 M. Khalifah Guga
  23. FT1-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 5.7
  2. 5M. Mahzari 6.0
  3. 87Q. Lajami 6.6
  4. 55M. Al Dossari 7.2
  5. 88M. Petkov 6.9
  6. 8Flavio 6.5
  7. 18A. El Mahdioui 7.9
  8. 11A. Fulgini ▼ 88' 6.6
  9. 7M. Al Kuwaykibi 6.9
  10. 10R. B. Martinez Tobinson 6.9
  11. 20Biel ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 15M. Al Qahtani
  3. 2M. Al Alaeli
  4. 77A. Hawsawi
  5. 74S. Rajab ▲ 66'
  6. 97F. Al Rashidi ▲ 88' 6.3
  7. 66B. Al Hurayji
  8. 29A. Bahusayn
  9. 24M. Sembene
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 7.2
  2. 15R. Solan ▼ 66' 6.9
  3. 3E. Utkus 6.9
  4. 38S. Pinas 8.2
  5. 7S. Al Shehri ▼ 66' 7.0
  6. 46A. Al Aliwa ▼ 81' 6.5
  7. 96K. N'Doram 7.0
  8. 6J. Buckley 7.0
  9. 10I. Kortajarena 7.3
  10. 11H. Bahebri 6.7
  11. 99Guga ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 30M. Al Shammari
  2. 8A. Al Safari ▲ 66' 6.6
  3. 17A. Berry ▲ 81' 6.2
  4. 39A. Al Dawsari ▲ 66' 6.7
  5. 4J. Al Dosari
  6. 21R. Al Mutairi
  7. 19M. Khalifah ▲ 90'
  8. 24O. Abdulghani
  9. 52R. Jaman

Thống kê

053
060
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm6
3Trúng đích4
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
3Phạt góc0
3Việt vị1
18Phạm lỗi20
5Thẻ vàng6
2Cứu thua2
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
505Chuyền bóng354
450Chuyền chính xác282
89%Chính xác chuyền80%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
64Ghi được40
55Thủng lưới64
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu