Al-Kholood Club
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al-Kholood Club vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 1, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Phong độ
WDWDW Al-Kholood Club
LDLDL Al Taawoun FC
  1. HT0-0
  2. 70' 0-1 R. Martínez
  3. 73' Roger Martínez
  4. 74' Abdulfattah Adam R. Martínez
  5. 75' Renné Rivas
  6. 75' Mohammed Al Kuwaykibi Sultan Mandash
  7. 76' F. Fajr R. Rivas
  8. 80' 0-2 A. Sabiri
  9. 85' Majed Khalifah M. Maolida
  10. 85' Abdulrahman Al Safari Muhammad Sawan
  11. 88' Ashraf El Mahdioui
  12. 90'+2 Meshari Al Oufi Hammam Al Hammami
  13. 90'+1 L. Chávez M. Barrow
  14. 90'+1 Sultan Farhan A. El Mahdioui
  15. FT0-2

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Zekri
  1. 34Marcelo Grohe 6.6
  2. 24Abdullah Al Hawsawi 6.6
  3. 5W. Troost-Ekong 7.5
  4. 23N. Gyömbér 6.9
  5. 27Hamdan Al Shamrani 6.6
  6. 10Álex Collado 8.2
  7. 96K. N'Doram 6.3
  8. 11Muhammad Sawan ▼ 85' 6.3
  9. 22Hammam Al Hammami ▼ 90' 5.6
  10. 18J. Muleka 6.6
  11. 9M. Maolida ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 99Majed Khalifah ▲ 85' 6.7
  2. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 85' 6.6
  3. 16Meshari Al Oufi ▲ 90'
  4. 51Zaid Al Enezi
  5. 30Mohammed Al Shammari
  6. 20Bassem Al Arini
  7. 6O. Ambrose
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 7Sultan Al Shehri
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohammed Al Abdali
  1. 13Abdulquddus Atiah 8.0
  2. 5Mohammed Mahzari 7.7
  3. 3Andrei Girotto 7.2
  4. 23Waleed Al Ahmad 7.3
  5. 16R. Rivas ▼ 76' 7.0
  6. 18A. El Mahdioui ▼ 90' 7.7
  7. 8Saad Al Nasser 7.0
  8. 27Sultan Mandash ▼ 75' 6.6
  9. 70A. Sabiri 8.2
  10. 99M. Barrow ▼ 90' 7.2
  11. 38R. Martínez ▼ 74' 7.6

Dự bị 9

  1. 9Abdulfattah Adam ▲ 74' 6.6
  2. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 75' 6.6
  3. 76F. Fajr ▲ 76' 7.2
  4. 19L. Chávez ▲ 90'
  5. 6Sultan Farhan ▲ 90'
  6. 98Abdul Rahman Al Ghamdi
  7. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  8. 26Ibrahim Al Shuail
  9. 14Fahad Jumayah

Thống kê

007
1030
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm18
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
7Phạt góc10
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
281Chuyền bóng486
236Chuyền chính xác431
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu50
43Ghi được64
65Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu