Al-Ittihad vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 3, hòa 4, Al-Kholood Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DWDWL Al-Kholood Club
- 21' Coba Da Costa
- 32' Houssem Aouar11mhỏng 11m
- 43' Y. En Nesyri · A. Al Julaydan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Kaabi ▼ F. Al Shamrani
- 52' 1-1 J. Domingues · S. Pinas
- 55' Danilo Pereira
- 58' Danilo Pereira
- 62' ▲ H. Kadesh ▼ M. Diaby
- 62' ▲ M. Al Shanqiti ▼ A. Al Julaydan
- 64' ▲ A. Al Obaid ▼ R. Solan
- 66' Muhannad Shanqeeti
- 73' ▲ I. Kortajarena ▼ J. Domingues
- 82' ▲ M. Al Sahafi ▼ Y. En Nesyri
- 86' ▲ S. Al Shehri ▼ S. Pinas
- 90'+3 ▲ A. Al Ghamdi ▼ H. Aouar
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Rajkovic 7.6
- 32A. Al Julaydan ⇢ ▼ 62' 6.7
- 3S. Keller 7.3
- 2D. Pereira 5.9
- 25F. Abdi 6.7
- 29F. Al Shamrani ▼ 46' 6.3
- 30D. Lopy 7.5
- 10H. Aouar ▼ 90' 6.7
- 19M. Diaby ▼ 62' 7.7
- 21Y. En Nesyri ⚽ ▼ 82' 7.7
- 34S. Bergwijn 7.0
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 42M. Fagihy
- 15H. Kadesh ▲ 62' 7.0
- 13M. Al Shanqiti ▲ 62' 6.2
- 66M. Barnawi
- 60R. Kaabi ▲ 46' 6.7
- 11S. Al Shehri ▲ 86'
- 22M. Al Sahafi ▲ 82' 6.3
- 27A. Al Ghamdi ▲ 90'
- 1A. M. Yousef H. 7.5
- 15R. Solan ▼ 64' 6.2
- 5E. Utkus 7.9
- 25M. Camara 6.7
- 38S. Pinas ⇢ ▼ 86' 7.9
- 8S. Cisse 7.2
- 6J. Buckley 6.9
- 46A. Al Aliwa 6.9
- 39A. Al Dawsari 6.7
- 11C. da Costa 7.3
- 22J. Domingues ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 48M. Al Yahya
- 23Y. Madani
- 7S. Al Shehri ▲ 86' 6.7
- 47A. Al Obaid ▲ 64' 6.9
- 24O. Abdulghani
- 10I. Kortajarena ▲ 73' 6.3
- 70M. Sawan
- 26Y. Al Zubaidi
- 27A. Al Ajian
Thống kê
11⚑5
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
422Chuyền bóng436
367Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền89%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
17Trận đấu15
34Ghi được23
20Thủng lưới22
2Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11