Al-Kholood Club vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- DWDWL Al-Kholood Club
- WDWWW Al-Ittihad
- 20' ▲ Muhannad Al Shanqiti ▼ Luiz Felipe
- HT0-0
- 60' Hassan Kadesh
- 61' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 61' ▲ J. Muleka ▼ Muhammad Sawan
- 61' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Ahmed Al Ghamdi
- 73' Aliou Dieng
- 74' ▲ Riyadh Al Ibrahim ▼ M. Maolida
- 80' ▲ Saleh Al Shehri ▼ Fawaz Al Yami
- 90'+5 ▲ Jumaan Al Dosari ▼ Hamdan Al Shamrani
- 90'+4 0-1 H. Aouar · Abdulrahman Al Obud
- FT0-1
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 6.7
- 70Mohammed Jahfali 7.3
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 23N. Gyömbér 6.9
- 24Abdullah Al Hawsawi ▼ 61' 6.3
- 8Abdulrahman Al Safari 6.9
- 15A. Dieng 6.6
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 90' 6.9
- 10Álex Collado 7.0
- 11Muhammad Sawan ▼ 61' 6.3
- 9M. Maolida ▼ 74' 6.9
Dự bị 8
- 22Hammam Al Hammami ▲ 61' 6.7
- 18J. Muleka ▲ 61' 6.6
- 17Riyadh Al Ibrahim ▲ 74' 6.7
- 4Jumaan Al Dosari ▲ 90'
- 30Mohammed Mazyad Alshammari
- 19Abdullah Al Rashidi
- 33Jassim Al Ashban
- 47Abdulmalik Al Harbi
- 1P. Rajković 7.2
- 27Fawaz Al Yami ▼ 80' 6.9
- 6Saad Al Mosa 8.2
- 5Luiz Felipe ▼ 20' 7.2
- 15Hassan Kadish 7.5
- 7N. Kanté 8.2
- 8Fabinho 7.0
- 19M. Diaby 7.5
- 10H. Aouar ⚽ 7.3
- 11Ahmed Al Ghamdi ▼ 61' 6.9
- 9K. Benzema 7.2
Dự bị 9
- 13Muhannad Al Shanqiti ▲ 20' 6.9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 61' 7.2
- 21Saleh Al Shehri ▲ 80' 6.2
- 80Hamed Al Ghamdi
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 22Abdulaziz Al Bishi
- 42Muath Faqeehi
- 41Mohammed Fallatah
- 77Abdulelah Hawsawi
Thống kê
01⚑4
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm11
2Trúng đích1
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
279Chuyền bóng553
216Chuyền chính xác483
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
43Ghi được93
65Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai56