Al-Ittihad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Kholood Club

Al-Ittihad vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 0-0 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 3, hòa 4, Al-Kholood Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DWDWL Al-Kholood Club
  1. 17' Awad Al-Nashri
  2. 18' Awad Al-Nashri
  3. 28' John Buckley
  4. 34' Guga R. Enrique
  5. 36' Ahmed Sharahili
  6. HT0-0
  7. 46' M. Diaby A. Al Nashri
  8. 46' M. Al Shanqiti A. Al Julaydan
  9. 64' M. Sawan H. Bahebri
  10. 65' A. Al Bishi A. Sharahili
  11. 73' A. Al Safari S. Al Shehri
  12. 87' F. Al Ghamdi J. Simic
  13. 90' A. Al Ghamdi S. Bergwijn
  14. FT0-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.3
  2. 4J. Simic ▼ 87' 7.2
  3. 20A. Sharahili ▼ 65' 7.5
  4. 15H. Kadesh 7.2
  5. 32A. Al Julaydan ▼ 46' 6.3
  6. 14A. Al Nashri ▼ 46' 6.3
  7. 2D. Pereira 7.7
  8. 12M. Mitaj 7.2
  9. 10H. Aouar 7.5
  10. 21Y. En Nesyri 6.7
  11. 34S. Bergwijn ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 88O. Al Mermesh
  2. 50M. Al Absi
  3. 22A. Al Bishi ▲ 65' 6.6
  4. 19M. Diaby ▲ 46' 6.9
  5. 16F. Al Ghamdi ▲ 87' 6.7
  6. 80H. Al Ghamdi
  7. 13M. Al Shanqiti ▲ 46' 7.0
  8. 27A. Al Ghamdi ▲ 90'
  9. 66M. Barnawi
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 8.9
  2. 23N. Gyomber 7.5
  3. 3E. Utkus 7.5
  4. 38S. Pinas 7.9
  5. 7S. Al Shehri ▼ 73' 6.9
  6. 46A. Al Aliwa 7.0
  7. 39A. Al Dawsari 6.9
  8. 6J. Buckley 7.2
  9. 10I. Kortajarena 6.9
  10. 11H. Bahebri ▼ 64' 6.2
  11. 18R. Enrique ▼ 34' 6.7

Dự bị 9

  1. 30M. Al Shammari
  2. 8A. Al Safari ▲ 73' 6.9
  3. 70M. Sawan ▲ 64' 6.6
  4. 4J. Al Dosari
  5. 12H. Al Asmari
  6. 99Guga ▲ 34' 5.9
  7. 21R. Al Mutairi
  8. 24O. Abdulghani
  9. 52R. Jaman

Thống kê

026
210
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
1.64Bàn thắng ngăn chặn1.64
515Chuyền bóng404
462Chuyền chính xác357
90%Chính xác chuyền88%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu35
91Ghi được40
67Thủng lưới64
1.82Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu