Al-Ittihad vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 4-3 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 3, hòa 4, Al-Kholood Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DWDWL Al-Kholood Club
- 15' 0-1 W. Troost-Ekong · Álex Collado
- 23' 0-2 M. Maolida
- 35' Abdulrahman Al Obud 1-2
- 37' Hamdan Al-Shamrani
- 45'+6 Muhannad Shanqeeti
- 45'+9 S. Bergwijn11m 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Muath Fagihy ▼ M. Mitaj
- 47' Hassan Kadish · N. Kanté 3-2
- 61' ▲ Sultan Al Shehri ▼ Hamdan Al Shamrani
- 61' ▲ Majed Khalifah ▼ Muhammad Sawan
- 63' S. Bergwijn 4-2
- 67' Steven Bergwijn
- 76' Abdulrahman Alobud
- 76' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 76' ▲ O. Ambrose ▼ A. Dieng
- 81' N'Golo Kanté
- 85' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Abdulrahman Al Obud
- 85' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ S. Bergwijn
- 88' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 90'+2 ▲ Saleh Al Shehri ▼ H. Aouar
- 90'+2 ▲ Zaid Al Enezi ▼ Hammam Al Hammami
- 90'+2 4-3 M. Maolida · Abdulrahman Al Safari
- FT4-3
Đội hình
- 1P. Rajković 6.2
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 88' 7.7
- 2Danilo Pereira 6.9
- 15Hassan Kadish ⚽ 7.3
- 12M. Mitaj ▼ 46' 6.3
- 8Fabinho 7.2
- 7N. Kanté ⇢ 8.0
- 24Abdulrahman Al Obud ⚽ ▼ 85' 7.3
- 10H. Aouar ▼ 90' 6.6
- 34S. Bergwijn ⚽2 ▼ 85' 9.0
- 9K. Benzema 6.9
Dự bị 9
- 42Muath Fagihy ▲ 46' 6.6
- 77Abdulelah Hawsawi ▲ 85' 6.3
- 4Abdulelah Al Amri ▲ 85' 6.5
- 27Fawaz Al Soqoor ▲ 88' 6.3
- 21Saleh Al Shehri ▲ 90'
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 80Hamed Al Ghamdi
- 6Saad Al Mosa
- 14Awad Al Nashri
- 34Marcelo Grohe 6.5
- 24Abdullah Al Hawsawi ▼ 76' 6.2
- 5W. Troost-Ekong ⚽ 7.3
- 23N. Gyömbér 6.3
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 61' 5.9
- 96K. N'Doram 6.9
- 15A. Dieng ▼ 76' 6.3
- 22Hammam Al Hammami ▼ 90' 6.7
- 10Álex Collado ⇢ 7.9
- 9M. Maolida ⚽2 8.2
- 11Muhammad Sawan ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 7Sultan Al Shehri ▲ 90' 6.6
- 99Majed Khalifah ▲ 61' 6.3
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 76' 7.0
- 6O. Ambrose ▲ 76' 6.3
- 51Zaid Al Enezi ▲ 90'
- 20Bassem Al Arini
- 12Hassan Al Asmari
- 30Mohammed Al Shammari
- 33Jassim Al Ashban
Thống kê
03⚑4
⚑810
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm23
7Trúng đích7
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn11
4Phạt góc8
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
551Chuyền bóng325
480Chuyền chính xác266
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
93Ghi được43
44Thủng lưới65
2.21Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai26