Al-Kholood Club vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-4 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Phong độ
- DWDWL Al-Kholood Club
- DWWWD Al-Ittihad
- 7' William Troost-Ekong
- 8' William Troost-Ekong
- 10' Moussa Diaby
- 13' 0-1 K. Benzema11m
- 28' 0-2 K. Benzema · M. Al Shanqiti
- 35' 0-3 K. Benzema
- HT0-3
- 46' ▲ M. Sawan ▼ R. Enrique
- 46' ▲ J. Al Dosari ▼ S. Pinas
- 60' ▲ Guga ▼ H. Bahebri
- 60' ▲ M. Khalifah ▼ M. Maolida
- 69' ▲ A. Al Julaydan ▼ N. Kante
- 69' ▲ A. Al Ghamdi ▼ A. Sharahili
- 70' ▲ H. Al Ghamdi ▼ Roger
- 72' ▲ O. Abdulghani ▼ R. Solan
- 80' ▲ A. Al Bishi ▼ M. Diaby
- 80' ▲ S. Al Shehri ▼ K. Benzema
- 84' 0-4 S. Al Shehri · A. Al Ghamdi
- FT0-4
Đội hình
- 31J. Cozzani 9.3
- 15R. Solan ▼ 72' 5.9
- 23N. Gyomber 6.5
- 5W. Troost-Ekong 3.0
- 38S. Pinas ▼ 46' 6.2
- 7S. Al Shehri 5.7
- 11H. Bahebri ▼ 60' 6.3
- 8A. Al Safari 6.2
- 39A. Al Dawsari 6.3
- 9M. Maolida ▼ 60' 6.3
- 18R. Enrique ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 30M. Al Shammari
- 70M. Sawan ▲ 46' 6.6
- 14I. Barabaa
- 24O. Abdulghani ▲ 72'
- 99Guga ▲ 60' 6.3
- 19M. Khalifah ▲ 60' 6.9
- 4J. Al Dosari ▲ 46'
- 1P. Rajkovic 7.3
- 13M. Al Shanqiti ⇢ 7.0
- 2D. Pereira 8.2
- 20A. Sharahili ▼ 69' 7.3
- 15H. Kadesh 7.0
- 7N. Kante ▼ 69' 7.2
- 8Fabinho 7.2
- 19M. Diaby ▼ 80' 7.2
- 34S. Bergwijn 5.5
- 78Roger ▼ 70' 7.2
- 9K. Benzema ⚽3 ▼ 80' 9.2
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 32A. Al Julaydan ▲ 69' 7.5
- 37F. Al Saqour
- 14A. Al Nashri
- 41M. Fallatah
- 22A. Al Bishi ▲ 80' 6.7
- 27A. Al Ghamdi ▲ 69' 7.3
- 11S. Al Shehri ⚽ ▲ 80' 7.7
- 80H. Al Ghamdi ▲ 70' 7.0
Thống kê
10⚑1
⚑1200
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm24
2Trúng đích11
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc12
3Việt vị1
5Phạm lỗi12
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
255Chuyền bóng662
205Chuyền chính xác610
80%Chính xác chuyền92%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu50
40Ghi được91
64Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai47