Al Khaleej Saihat
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Abha Club

Al Khaleej Saihat vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 3-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 4, hòa 2, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
DLDLL Abha Club
  1. 25' 0-1 Saad Al Salouli · Saleh Al Amri
  2. 45' Uroš Matić
  3. HT0-1
  4. 46' Lucas Souza · Morato 1-1
  5. 49' Mohammed Al-Khabrani
  6. 52' Mohammed Al-Khabrani
  7. 52' Mohammed Al-Khabrani
  8. 58' Abdullah Al Shanqiti Khaled Al Samiri
  9. 74' Morato · A. Biyogo Poko 2-1
  10. 79' Abdulrahman Saleh Saad Al Salouli
  11. 80' Fábio Martins
  12. 80' Hani Al Sebyani Hussain Ali Alnwaiqi
  13. 84' Morato · Fábio Martins 3-1
  14. 87' Waleed Asiri Zakaria Al Sudani
  15. 90'+3 Abdullah Al-Shanqiti
  16. 90'+5 Hamad Al Abdan Fábio Martins
  17. 90'+5 Hassan Al Majhad Morato
  18. 90'+5 Saleh Al Abbas S. Çikalleshi
  19. FT3-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 96Marwan Al Haidari 6.7
  2. 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 80' 6.7
  3. 3Mohammed Al Khabrani 5.9
  4. 25I. Anthony 7.2
  5. 5Pedro Amaral 6.2
  6. 8Lucas Souza 7.5
  7. 6Khaled Al Samiri ▼ 58'
  8. 10Morato ⚽2 ▼ 90' 9.2
  9. 15A. Biyogo Poko 7.2
  10. 93Fábio Martins ▼ 90' 8.7
  11. 9S. Çikalleshi ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 58' 6.2
  2. 24Hani Al Sebyani ▲ 80' 6.7
  3. 99Hamad Al Abdan ▲ 90'
  4. 17Hassan Al Majhad ▲ 90'
  5. 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
  6. 35Rayan Al Dossary
  7. 48Abdullah Al Samtai
  8. 11Mohammed Al Sahli
  9. 20Abdullah Al Harbi
Abha Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 7.0
  2. 39Saeed Al Hamsal 6.5
  3. 21Zakaria Al Sudani ▼ 87' 6.9
  4. 13Mohammed Al Kunaydiri 6.5
  5. 31Sari Amro 6.9
  6. 17T. Meziani 6.7
  7. 8U. Matić 6.2
  8. 34D. Saddiki 6.9
  9. 88Saad Al Salouli ▼ 79' 6.9
  10. 7Saleh Al Amri 7.3
  11. 20F. Caicedo 6.6

Dự bị 8

  1. 25Abdulrahman Saleh ▲ 79' 6.2
  2. 48Waleed Asiri ▲ 87' 6.3
  3. 15Mutair Al Zahrani
  4. 12Abdulrahman Al Bouq
  5. 26Musab Habkor
  6. 54Mohammed Al Qahtani
  7. 32Sulaiman Asiri
  8. 33Mansour Jawhar

Thống kê

149
610
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm6
9Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
351Chuyền bóng407
290Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
30Ghi được33
44Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu