Abha Club vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Ahmad Al Rumaikhani
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 14' André Poko
- 15' Abdullah Al-Zoari
- 17' Pedro Amaral
- 40' Saad Natiq
- HT0-0
- 71' Saad Natiq · Nawaf Al Saadi 1-0
- 76' ▲ Ahmed Al Zain ▼ Khaled Al Samiri
- 78' ▲ Nasser Al Omran ▼ Zakaria Al Sudani
- 81' S. Bguir 2-0
- 88' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Hamad Al Abdan
- 88' ▲ Omar Al Oudah ▼ Hussain Ali Alnwaiqi
- 90' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Abdullah Al Dossary
- FT2-0
Đội hình
- 16D. Epassy 7.2
- 14Fahad Al Jumayah 6.9
- 4Saad Natiq ⚽ 7.9
- 19A. Atouchi 7.2
- 3Abdullah Al Dossary ▼ 90' 6.7
- 21Zakaria Al Sudani ▼ 78' 7.2
- 8U. Matić 6.6
- 18Nawaf Al Saadi ⇢ 6.6
- 10S. Bguir ⚽ 8.2
- 7Saleh Al Amri 6.6
- 9Abdulfattah Adam
Dự bị 9
- 23Nasser Al Omran ▲ 78' 6.3
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 90'
- 15Mutair Al Zahrani
- 31Sari Amro
- 17T. Meziani
- 20F. Caicedo
- 39Saeed Al Hamsal
- 88Saad Al Salouli
- 33Mansour Jawhar
- 1Douglas Friedrich 6.3
- 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 88' 6.0
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 25I. Anthony 6.6
- 5Pedro Amaral 6.5
- 8Lucas Souza 6.6
- 99Hamad Al Abdan ▼ 88' 7.2
- 15A. Biyogo Poko 7.0
- 6Khaled Al Samiri ▼ 76'
- 93Fábio Martins 7.3
- 9S. Çikalleshi 6.7
Dự bị 9
- 49Ahmed Al Zain ▲ 76' 6.6
- 14Saleh Al Abbas ▲ 88'
- 2Omar Al Oudah ▲ 88'
- 20Abdullah Al Harbi
- 48Abdullah Al Samtai
- 17Hassan Al Majhad
- 96Marwan Al Haidari
- 11Mohammed Al Sahli
- 58Ayman Al Hujaili
Thống kê
02⚑4
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm9
4Trúng đích1
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
534Chuyền bóng266
446Chuyền chính xác177
84%Chính xác chuyền67%
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được30
56Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai16