Al Khaleej Saihat vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 3-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Abha Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- DLDLL Abha Club
- 16' Fábio Martins · K. Narey 1-0
- 38' Fábio Martins
- 39' Ivo Rodrigues
- 45'+3 Mohamed Sherif · Ivo Rodrigues 2-0
- HT2-0
- 46' Pedro Rebocho
- 59' ▲ G. Krychowiak ▼ S. Bguir
- 59' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ F. Kamano
- 59' Ivo Rodrigues 3-0
- 64' Fábio Martins
- 64' Fábio Martins
- 67' ▲ Ahmed Abdu ▼ Fahad Jumayah
- 77' Marwan Al-Haidari
- 80' 3-1 Zakaria Al Sudani · Abdulelah Al Shammry
- 81' Zakaria Al-Sudani
- 81' ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Saeed Al Hamsal
- 81' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 85' ▲ Saad Al Salouli ▼ U. Matić
- 90'+8 Mohammed Al-Konaideri
- 90'+1 ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Mansour Hamzi
- 90'+5 ▲ Fawaz Al Terais ▼ K. Narey
- 90'+5 ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Ivo Rodrigues
- FT3-1
Đội hình
- 96Marwan Al Haidari
- 39Saeed Al Hamsal▼ 81'
- 3Mohammed Al Khabrani
- 4L. López
- 5Pedro Rebocho
- 7K. Narey▼ 90'
- 55Jung Woo-Young
- 8Ivo Rodrigues▼ 90'
- 15Mansour Hamzi▼ 90'
- 9Mohamed Sherif▼ 81'
- 10Fábio Martins
Dự bị 9
- 13Abdullah Al Shanqiti▲ 81'
- 11Abdullah Al Salem▲ 81'
- 18Abdulelah Hawsawi▲ 90'
- 27Fawaz Al Terais▲ 90'
- 6Khaled Al Sumairi▲ 90'
- 22Raed Ozaybi
- 25Arif Al Haydar
- 33Bandar Nasser
- 17Hassan Al Majhad
- 16C. Tătărușanu
- 17Saleh Al Qumayzi
- 18F. Noguera
- 30Ziyad Al Sahafi
- 14Fahad Jumayah▼ 67'
- 21Zakaria Al Sudani
- 8U. Matić▼ 85'
- 13Mohammed Al Kunaydiri
- 10S. Bguir▼ 59'
- 7K. Toko Ekambi
- 11F. Kamano▼ 59'
Dự bị 9
- 5G. Krychowiak▲ 59'
- 80Abdulelah Al Shammry▲ 59'
- 71Ahmed Abdu▲ 67'
- 88Saad Al Salouli▲ 85'
- 4Saad Natiq
- 3Mohammed Naji
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 9Hassan Al Ali
- 29Mohammed Al Qahtani
Thống kê
15⚑6
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích9
2Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị5
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
372Chuyền bóng409
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
39Ghi được38
48Thủng lưới87
1.11Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai26