Abha Club
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Khaleej Saihat

Abha Club vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
DLDLL Abha Club
LDDLL Al Khaleej Saihat
  1. -5' Mustafa Malaika
  2. 17' 0-1 J. King
  3. 24' K. Al Qahtani · M. Al Dawsari 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' N. Fekir F. Al Ghamdi
  6. 46' A. Gory L. Rosier
  7. 46' S. Al Amri H. Al Eisa
  8. 51' Michy Batshuayi
  9. 60' M. Al-Zaid N. Al Daajani
  10. 61' Rebocho
  11. 66' S. Al Hamsal R. Al Shanqiti
  12. 73' A. Al Hafith K. Kouyate
  13. 73' M. Kanabah J. King
  14. 84' F. Al Subiani A. Al Fahad
  15. 88' A. Hindi S. Al Johani
  16. FT1-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Damir Buric
  1. 16D. Leon
  2. 23M. Al Dawsari
  3. 3J. Gaari
  4. 19A. Al Fahad▼ 84'
  5. 22A. Diallo
  6. 80S. Al Johani▼ 88'
  7. 20K. Al Qahtani
  8. 8N. Al Daajani▼ 60'
  9. 32L. Rosier▼ 46'
  10. 7F. Al Ghamdi▼ 46'
  11. 44M. Batshuayi

Dự bị 9

  1. 26M. Malayekah
  2. 37A. Hindi▲ 88'
  3. 10N. Fekir▲ 46'
  4. 4B. Al Sayyali
  5. 12K. Al Shamrani
  6. 6F. Al Subiani▲ 84'
  7. 29M. Y. Dawran M.
  8. 39M. Al-Zaid▲ 60'
  9. 11A. Gory▲ 46'
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Gomes
  1. 49A. Moris
  2. 29R. Al Shanqiti▼ 66'
  3. 4K. Kouyate▼ 73'
  4. 3M. Al Khabrani
  5. 5P. Rebocho
  6. 19M. Crespo
  7. 8O. Mascarell
  8. 99M. Barrow
  9. 18N. Al Saadi
  10. 28H. Al Eisa▼ 46'
  11. 7J. King▼ 73'

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 13A. Asiri
  3. 2H. Al Jayzani
  4. 39S. Al Hamsal▲ 66'
  5. 17A. Al Hafith▲ 73'
  6. 14A. Al Shaafi
  7. 12M. Kanabah▲ 73'
  8. 16B. M. Munshi
  9. 11S. Al Amri▲ 46'

Thống kê

025
210
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
4Trúng đích1
10Chệch đích3
1Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
432Chuyền bóng397
83%Chính xác chuyền80%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
5 17 - 3 +14 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
5
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
6
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
7
Al-Suqoor FC
5 7 - 4 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh 0-0
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat 0-0
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
16
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

8Trận đấu9
6Ghi được13
14Thủng lưới16
0.75Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu