Abha Club vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 34' Lisandro López
- 34' F. Kamano 1-0
- HT1-0
- 68' ▲ Ahmed Abdu ▼ Hassan Al Ali
- 69' ▲ Arif Al Haydar ▼ Saeed Al Hamsal
- 69' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mansour Hamzi
- 72' Fahad Bin Jumayah
- 75' ▲ S. Bguir ▼ G. Krychowiak
- 76' Fabián Noguera
- 78' 1-1 Abdullah Al Salem
- 79' ▲ Saleh Al Qumayzi ▼ Fahad Jumayah
- 80' ▲ Meshal Al Mutairi ▼ F. Kamano
- 90'+5 Ahmed Abdoh Jaber
- 90'+1 Khaled Narey
- 90'+1 ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Jung Woo-Young
- 90'+4 F. Noguera 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16C. Tătărușanu
- 14Fahad Jumayah ▼ 79'
- 18F. Noguera
- 26M. Tisserand
- 15Ibrahim Al Zubaidi
- 30Ziyad Al Sahafi
- 8U. Matić
- 80Abdulelah Al Shammry
- 5G. Krychowiak ▼ 75'
- 11F. Kamano ▼ 80'
- 9Hassan Al Ali ▼ 68'
Dự bị 9
- 71Ahmed Abdu ▲ 68'
- 10S. Bguir ▲ 75'
- 17Saleh Al Qumayzi ▲ 79'
- 77Meshal Al Mutairi ▲ 80'
- 13Mohammed Al Kunaydiri
- 23Nasser Al Omran
- 1Abdullah Al Shammari
- 24Mohammed Al Oufi
- 19L. Đorđević
- 23I. Šehić
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 69'
- 88Naif Masoud
- 4L. López
- 5Pedro Rebocho
- 15Mansour Hamzi ▼ 69'
- 55Jung Woo-Young ▼ 90'
- 8Ivo Rodrigues
- 7K. Narey
- 9Mohamed Sherif
- 10Fábio Martins
Dự bị 9
- 25Arif Al Haydar ▲ 69'
- 11Abdullah Al Salem ▲ 69'
- 18Abdulelah Hawsawi ▲ 90'
- 96Marwan Al Haidari
- 47M. Adams
- 27Fawaz Al Terais
- 99Hamad Al Abdan
- 33Bandar Nasser
- 13Abdullah Al Shanqiti
Thống kê
03⚑4
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm17
6Trúng đích6
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
228Chuyền bóng484
157Chuyền chính xác433
69%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
38Ghi được39
87Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai16