Abha Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Adalah

Abha Club vs Al-Adalah

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-0 Al-Adalah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 6, hòa 2, Al-Adalah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Abdullah Al-Kharbosh
Phong độ
DLDLL Abha Club
LDLWD Al-Adalah
  1. HT0-0
  2. 57' Saleh Al-Amri
  3. 57' Arif Al-Haydar
  4. 65' S. Bguir U. Matić
  5. 65' Mohammed Al Kunaydiri Abdullah Al Dossary
  6. 66' Abdulfattah Adam F. Caicedo
  7. 73' Saad Natiq
  8. 81' S. Bguir · Saleh Al Amri 1-0
  9. 83' Abdulaziz Al Jamman Arif Al Haydar
  10. 83' Abdularahman Al Hurayb D. Tijanič
  11. 85' Saad Al Salouli Nawaf Al Saadi
  12. 90' Dries Saddiki
  13. 90'+2 Nasser Al Omran D. Saddiki
  14. 90'+2 Hassan Al Habib Pedro Eugénio
  15. 90'+2 Fahad Al Harbi C. Gonzáles
  16. FT1-0

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 7.2
  2. 14Fahad Al Jumayah 7.2
  3. 4Saad Natiq 7.3
  4. 19A. Atouchi 7.0
  5. 3Abdullah Al Dossary ▼ 65' 6.5
  6. 34D. Saddiki ▼ 90' 6.5
  7. 21Zakaria Al Sudani 7.3
  8. 18Nawaf Al Saadi ▼ 85' 7.2
  9. 8U. Matić ▼ 65' 6.9
  10. 7Saleh Al Amri 8.2
  11. 20F. Caicedo ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 10S. Bguir ▲ 65' 7.3
  2. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 65' 6.9
  3. 9Abdulfattah Adam ▲ 66'
  4. 88Saad Al Salouli ▲ 85' 6.2
  5. 23Nasser Al Omran ▲ 90' 6.7
  6. 31Sari Amro
  7. 15Mutair Al Zahrani
  8. 33Mansour Jawhar
  9. 39Saeed Al Hamsal
Al-Adalah Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Ševela
  1. 1M. Mijatović 7.0
  2. 7Arif Al Haydar ▼ 83' 6.7
  3. 33B. Godál 7.0
  4. 49Ali Al Salem 7.2
  5. 23Mohammed Al Oufi 6.9
  6. 16Khalid Hamithi 6.3
  7. 10R. Lenis 6.6
  8. 43D. Tijanič ▼ 83' 6.0
  9. 17C. Gonzáles ▼ 90' 6.9
  10. 90Pedro Eugénio ▼ 90' 6.5
  11. 12M. Antonsson 6.7

Dự bị 9

  1. 11Abdulaziz Al Jamman ▲ 83' 6.9
  2. 14Abdularahman Al Hurayb ▲ 83' 6.7
  3. 24Hassan Al Habib ▲ 90' 6.7
  4. 3Fahad Al Harbi ▲ 90' 6.6
  5. 50Abdulaziz Al Alawi
  6. 22Ali Al Amri
  7. 5Murtadha Al Burayh
  8. 20Mohammed Abu Abd
  9. 6Ahmed Al Sultan

Thống kê

027
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
487Chuyền bóng393
410Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được30
56Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu