Al-Adalah vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 1-2 Abha Club tại Division 1, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 1, hòa 1, Abha Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- WLDLW Al-Adalah
- DLDLL Abha Club
- 5' R. Al Salem
- 33' 0-1 S. Sow
- HT0-1
- 47' L. Turci
- 51' R. Chivaviro · H. Al Majhad 1-1
- 67' ▲ Y. Y. Ibrahim ▼ F. Al Ghamdi
- 68' Muralha
- 71' 1-2 M. Al Mutairi · Muralha
- 71' ▲ M. Al Marri ▼ A. Al Jamman
- 81' ▲ A. Bukia ▼ H. Al Majhad
- 90'+4 ▲ B. Al Mutairi ▼ Muralha
- 90'+1 ▲ H. Al Mousa ▼ M. Al Oufi
- 90'+9 S. Al Omaish
- 90' A. Al Jadani
- 90'+2 ▲ H. Al Shammari ▼ Agi
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Al Amri
- 8O. Al Khalaf
- 18E. Al Baladi
- 96L. Turci
- 27S. Al Omaish
- 16K. Hamithi
- 29A. Al Jamman▼ 71'
- 17H. Al Majhad▼ 81'
- 15H. Al Mohammed
- 98R. Al Salem
- 10R. Chivaviro
Dự bị 9
- 12M. Al Dawsari
- 23M. Al Khaldi
- 6A. Al Basha
- 19K. F. Al Muzayil
- 88A. Al Suwaij
- 24M. Al Marri▲ 71'
- 91N. Bouamer
- 9J. Qarradi
- 95A. Bukia▲ 81'
- 30A. Al Jadani
- 79F. Al Jayzani
- 3J. Gaari
- 4M. Abuyabes
- 23M. Al Oufi▼ 90'
- 14F. Al Ghamdi▼ 67'
- 6A. Taira
- 77Agi▼ 90'
- 11Muralha▼ 90'
- 10M. Al Mutairi
- 88S. Sow
Dự bị 9
- 45M. Akjah
- 93S. Al Manhali
- 66H. Al Mousa▲ 90'
- 94A. Al Bishi
- 24H. Al Zahrani
- 12Y. Y. Ibrahim▲ 67'
- 28B. Al Mutairi▲ 90'
- 20H. Al Shammari▲ 90'
- 25W. Asiri
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
44Ghi được68
72Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai40