Al-Adalah
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Abha Club

Al-Adalah vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 2, hòa 2, Abha Club thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
D. Skomina
Phong độ
LDLWD Al-Adalah
DLDLL Abha Club
  1. 4' A. Cissé · Ahmed Al Nazera 1-0
  2. 30' 1-1 Saleh Al Abbas · S. Bguir
  3. 45' Amine Attouchi
  4. HT1-1
  5. 48' C. Andriamatsinoro · Y. Fouzai 2-1
  6. 57' Murtadh Al-Barrih
  7. 65' Mohammed Al-Moqahwi A. Mathlouthi
  8. 71' Hussain Al Issa Ahmed Al Nazera
  9. 73' Ahmed Mostafa Ammar Al Najjar
  10. 84' Carolus Andria
  11. 85' Ahmad Al Najai R. Gabriel
  12. 86' Radhi Al-Radhi
  13. 89' Hussain Ahmed Al Issa
  14. 90' Ahmad Al Hbeab
  15. 90'+1 Ahmed Al Sultan Y. Fouzai
  16. FT2-1

Đội hình

Al-Adalah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kasri
  1. 99A. Mathlouthi ▼ 65' 6.4
  2. 23A. Ali Guechi 7.1
  3. 5Mortada Al Barrih 6.8
  4. 8Abdullah Al Yousef 6.8
  5. 42Radhi Al Radhi 6.7
  6. 10Y. Fouzai ▼ 90' 7.8
  7. 7Ahmed Al Nazera ▼ 71' 6.7
  8. 26A. Cissé 7.5
  9. 66Nader Al Mowalad 6.5
  10. 55M. Biteghé 6.3
  11. 2C. Andriamatsinoro 6.8

Dự bị 9

  1. 73Mohammed Al-Moqahwi ▲ 65' 7.1
  2. 3Hussain Al Issa ▲ 71' 6.7
  3. 6Ahmed Al Sultan ▲ 90'
  4. 12Hamad Al Dwsari
  5. 15Abdullah Al-Humayan
  6. 49Ali Al-Salem
  7. 17Riyadh Sharahili
  8. 25S. Mandaw
  9. 19M. Mohmmed
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 6.2
  2. 6Karam Barnawi 6.8
  3. 77Ahmad Al Hbeab 6.9
  4. 19A. Atouchi 6.1
  5. 4Khalid Al-Khathlan 6.9
  6. 29K. Aouadhi 7.0
  7. 42R. Gabriel ▼ 85' 6.3
  8. 18S. Bguir 7.2
  9. 15Ammar Al Najjar ▼ 73' 6.6
  10. 8Sumayhan Alnabit 6.9
  11. 14Saleh Al Abbas 7.2

Dự bị 9

  1. 27Ahmed Mostafa ▲ 73'
  2. 5Ahmad Al Najai ▲ 85' 6.5
  3. 89Fahad Al Johani
  4. 33Mansour Jawhar
  5. 23Adnan Falatah
  6. 50Osama Ashoor
  7. 91M. Tahrat
  8. 3Musab Muharraq
  9. 17Abdullah Qaisi

Thống kê

044
520
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị5
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
321Chuyền bóng350
240Chuyền chính xác250
75%Chính xác chuyền71%

So sánh

31Trận đấu33
27Ghi được49
63Thủng lưới53
0.87Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu