Al-Adalah
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Abha Club

Al-Adalah vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 0-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 2, hòa 2, Abha Club thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Abdulsamad Bakri
Phong độ
LDLWD Al-Adalah
DLDLL Abha Club
  1. -5' Ahmad Al-Sultan
  2. 12' 0-1 Nawaf Al Saadi
  3. 43' Abdullah Al-Zoari
  4. 45'+2 Mikael Dyrestam
  5. 45' Sari Amro
  6. HT0-1
  7. 46' Murtadh Al-Barrih
  8. 57' Fahad Al Jumayah Saeed Al Hamsal
  9. 59' Hassan Al-Habib
  10. 63' 0-2 S. Bguir
  11. 65' Mohammed Abu Abd Murtadha Al Burayh
  12. 65' Waleed Al Shanqiti L. Palacios
  13. 65' Ahmed Al Sultan Hassan Al Habib
  14. 78' Saad Natiq A. Atouchi
  15. 78' Abdulfattah Adam F. Caicedo
  16. 82' Saad Natiq
  17. 87' Arif Al Haydar C. Gonzáles
  18. 87' Hussain Al Nattar Á. Plata
  19. 89' Saad Al Salouli Nawaf Al Saadi
  20. 89' Mohammed Al Kunaydiri Sari Amro
  21. 90'+8 Fahd Mohammed Al-Harbi
  22. FT0-2

Đội hình

Al-Adalah Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ševela
  1. 1M. Mijatović 6.3
  2. 4M. Dyrestam 6.3
  3. 5Murtadha Al Burayh ▼ 65' 6.2
  4. 3Fahad Al Harbi 6.6
  5. 23Mohammed Al Oufi 7.3
  6. 71Á. Plata ▼ 87' 6.7
  7. 19Édson 7.5
  8. 24Hassan Al Habib ▼ 65' 6.3
  9. 11Abdulaziz Al Jamman 6.6
  10. 9L. Palacios ▼ 65' 6.2
  11. 17C. Gonzáles ▼ 87' 8.0

Dự bị 9

  1. 20Mohammed Abu Abd ▲ 65' 6.5
  2. 21Waleed Al Shanqiti ▲ 65' 6.2
  3. 6Ahmed Al Sultan ▲ 65' 6.6
  4. 7Arif Al Haydar ▲ 87' 6.9
  5. 96Hussain Al Nattar ▲ 87' 6.9
  6. 49Ali Al Salem
  7. 22Ali Al Amri
  8. 14Abdularahman Al Hurayb
  9. 18Elyas Al Baladi
Abha Club Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 8.2
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 57' 6.6
  3. 19A. Atouchi ▼ 78' 7.2
  4. 3Abdullah Al Dossary 7.5
  5. 31Sari Amro ▼ 89' 7.3
  6. 18Nawaf Al Saadi ▼ 89' 7.3
  7. 89Riyadh Sharahili 6.9
  8. 10S. Bguir 7.3
  9. 8U. Matić 6.6
  10. 7Saleh Al Amri 7.0
  11. 20F. Caicedo ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 14Fahad Al Jumayah ▲ 57' 7.2
  2. 4Saad Natiq ▲ 78' 6.5
  3. 9Abdulfattah Adam ▲ 78'
  4. 88Saad Al Salouli ▲ 89' 6.5
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 89' 6.5
  6. 15Mutair Al Zahrani
  7. 77Ahmad Al Hbeab
  8. 17T. Meziani
  9. 33Mansour Jawhar

Thống kê

059
530
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
9Phạt góc5
5Việt vị1
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
4Cứu thua5
310Chuyền bóng402
227Chuyền chính xác309
73%Chính xác chuyền77%

So sánh

31Trận đấu31
30Ghi được33
57Thủng lưới56
0.97Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu