Abha Club
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al-Adalah

Abha Club vs Al-Adalah

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-2 Al-Adalah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 6, hòa 2, Al-Adalah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium, Abha
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
DLDLL Abha Club
LDLWD Al-Adalah
  1. 7' Ammar Al Najjar · S. Bguir 1-0
  2. 13' 1-1 A. Traoré · M. Biteghé
  3. 28' S. Bguir · Ammar Al Najjar 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' C. Andriamatsinoro Ahmed Mostafa
  6. 48' Salim Boukhenchouche
  7. 48' 2-2 A. Cissé
  8. 60' Ahmad Al Najai S. Boukhanchouche
  9. 69' Jehad Al Zuwed Ammar Al Najjar
  10. 73' Naif Hazazi M. Biteghé
  11. 81' Riyadh Sharahili Ahmed Al Nazera
  12. 90' Savvas Gentsoglou
  13. 90'+3 Muath Afaneh Abdullah Al Qahtani
  14. FT2-2

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 6.1
  2. 6Karam Barnawi 6.6
  3. 91M. Tahrat 6.3
  4. 19A. Atouchi 6.7
  5. 4Khalid Al-Khathlan 6.6
  6. 29K. Aouadhi 6.8
  7. 7Abdullah Al Qahtani ▼ 90' 6.3
  8. 18S. Bguir 7.6
  9. 25S. Boukhanchouche ▼ 60' 6.4
  10. 15Ammar Al Najjar ▼ 69' 7.8
  11. 22F. Chaouat 6.8

Dự bị 9

  1. 5Ahmad Al Najai ▲ 60' 6.5
  2. 90Jehad Al Zuwed ▲ 69'
  3. 70Muath Afaneh ▲ 90'
  4. 88Nader Abdullah Al Sharari
  5. 14Saleh Al Abbas
  6. 33Mansour Jawhar
  7. 31Sari Amro
  8. 55Abdulaziz Aljamman
  9. 50Osama Ashoor
Al-Adalah Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Beyaoui
  1. 13Ali Al Mazidi 6.9
  2. 25S. Mandaw 6.9
  3. 8Abdullah Al Yousef 6.8
  4. 30J. Ogu 7.2
  5. 16S. Gentsoglou 6.9
  6. 29Awadh Khrees 6.5
  7. 7Ahmed Al Nazera ▼ 81' 6.4
  8. 26A. Cissé 7.5
  9. 21Ahmed Mostafa ▼ 46' 6.4
  10. 55M. Biteghé ▼ 73' 7.2
  11. 18A. Traoré 7.7

Dự bị 9

  1. 2C. Andriamatsinoro ▲ 46' 6.6
  2. 9Naif Hazazi ▲ 73' 6.6
  3. 17Riyadh Sharahili ▲ 81' 6.7
  4. 15Abdullah Al-Humayan
  5. 11Bader Al Sulaiteen
  6. 4Bader Al Nakhli
  7. 5Mortada Al Barrih
  8. 3Hussain Al Issa
  9. 50Mohammed Ahmed Awaji

Thống kê

012
610
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
2Phạt góc6
6Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
377Chuyền bóng349
307Chuyền chính xác281
81%Chính xác chuyền81%

So sánh

33Trận đấu31
49Ghi được27
53Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu